| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3961
|
|
Phạm Đức Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3962
|
|
Phạm Vũ Ngọc Sang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3963
|
|
Võ Bảo Phúc | Nam | 2014 | - | 1477 | - | |||
|
3964
|
|
Bùi Nguyễn Khánh Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3965
|
|
Lưu Xuân Minh Đức | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3966
|
|
Nguyễn Đức Đăng Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3967
|
|
Nguyễn Tiến Việt Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3968
|
|
Lê Thiên Phát | Nam | 2016 | - | 1487 | 1402 | |||
|
3969
|
|
Trịnh Đức Tiến | Nam | 1980 | NA | - | - | - | ||
|
3970
|
|
Đỗ Nguyễn Minh Dương | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3971
|
|
Võ Văn Thịnh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3972
|
|
Đoàn Sỹ Bao | Nam | 1969 | - | - | - | |||
|
3973
|
|
Nguyễn Hữu Phước | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
3974
|
|
Lê Trương Nam Tú | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3975
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3976
|
|
Lê Danh Đức Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3977
|
|
Nguyễn Tuấn Phong | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3978
|
|
Vũ Quân | Nam | - | - | - | ||||
|
3979
|
|
Hoàng Bảo Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3980
|
|
Bùi Tuấn Khoa | Nam | 2012 | - | - | - | |||