| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4001
|
|
Nguyễn Đức Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4002
|
|
Lê Đức Trí | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4003
|
|
Đoàn Nguyễn Thành Đạt | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
4004
|
|
Võ Phúc Đan | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
4005
|
|
Nguyễn Trường Giang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4006
|
|
Bùi Ngọc Thiên Vũ | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4007
|
|
Phạm Bùi Công Nghĩa | Nam | 2010 | - | 1557 | - | |||
|
4008
|
|
Nguyễn Xuân Bình | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
4009
|
|
Ngô Huyền Châu | Nam | 1971 | - | - | - | |||
|
4010
|
|
Nguyễn Minh Phú | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4011
|
|
Phùng Quang Bách | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4012
|
|
Lê Hoàng Gia Khang | Nam | 2012 | - | - | 1508 | |||
|
4013
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4014
|
|
Dương Hải Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4015
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Vân | Nam | 2005 | - | - | 1607 | |||
|
4016
|
|
Nguyễn Toàn Thắng | Nam | 2014 | - | 1571 | - | |||
|
4017
|
|
Nguyễn Viết Hải Đăng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4018
|
|
Nguyễn Duy Khánh Hồng | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4019
|
|
Đinh Tùng Lâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4020
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||