| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4001
|
|
Nguyễn Thiên Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4002
|
|
Nguyễn Phúc Tuấn Kiệt | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4003
|
|
Tăng Đại Phúc | Nam | 2013 | - | 1431 | 1414 | |||
|
4004
|
|
Nguyễn Hải Đăng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4005
|
|
Du Kiến Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4006
|
|
Nguyễn Khánh Ngân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4007
|
|
Nguyễn Tấn Sang | Nam | 2011 | - | 1604 | 1464 | |||
|
4008
|
|
Dương Tuấn Ngạn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4009
|
|
Lưu Công Khương | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4010
|
|
Huỳnh Phan Trọng Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4011
|
|
Hồ Hữu Kha Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4012
|
|
Châu Tuệ Lâm | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4013
|
|
Lê Thái Khiêm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4014
|
|
Lâm Đức Dũng | Nam | 1973 | - | - | - | |||
|
4015
|
|
Trần Văn Tiến Đạt | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4016
|
|
Myeong Hyeon | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4017
|
|
Nguyễn Thái Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4018
|
|
Nguyễn Phương Nam | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4019
|
|
Ngô Minh Quân | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4020
|
|
Hoàng Nguyên Khôi | Nam | 2009 | - | - | - | |||