| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4021
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
4022
|
|
Nguyễn Đông Yên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4023
|
|
Nguyễn Thành Vân | Nam | 1964 | - | - | - | |||
|
4024
|
|
Phạm Anh Khoa | Nam | 2015 | - | 1611 | 1449 | |||
|
4025
|
|
Hoàng Hữu Lộc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4026
|
|
Lê Quang Hà | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4027
|
|
Nguyễn Phước Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4028
|
|
Nguyễn Nhã Uyên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4029
|
|
Nguyễn Gia Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4030
|
|
Ngô Như Quỳnh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4031
|
|
Nguyễn Văn Lắm | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
4032
|
|
Trịnh Tiến Anh | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
4033
|
|
Nguyễn Thảo Nhi | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4034
|
|
Trần Quang Lộc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4035
|
|
Vương Phú Thành | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
4036
|
|
Vũ Phong | Nam | 2010 | - | 1433 | 1515 | |||
|
4037
|
|
Trần Thiên Ân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4038
|
|
Mai Thiên An | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
4039
|
|
Đinh Tuấn Kiệt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4040
|
|
Nguyễn Thùy Linh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||