| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4021
|
|
Phạm Duy Phú | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4022
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4023
|
|
Võ Tuấn Khanh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4024
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Bích | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4025
|
|
Vũ Gia Khánh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4026
|
|
Trần Nguyên Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4027
|
|
Bùi Vũ Trường Đăng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4028
|
|
Phùng Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
4029
|
|
Nguyễn Bá Túc | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
4030
|
|
Trương Trung Kiên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4031
|
|
Phan Hùng Chí | Nam | - | - | - | ||||
|
4032
|
|
Nguyễn Quang Hải | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4033
|
|
Nguyễn Tuệ Mẫn | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4034
|
|
Hồ Quang Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4035
|
|
Nguyễn Minh Triết | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4036
|
|
Đào Phúc Hải Đức | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4037
|
|
Hoàng Hương Nguyên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4038
|
|
Phan Anh Tuấn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4039
|
|
Nguyễn Hoàng Anh Tuấn | Nam | 1999 | - | 1690 | - | |||
|
4040
|
|
Nguyễn Vũ Cúc My | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||