| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4041
|
|
Phạm Quang Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4042
|
|
Trần An Nhiên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4043
|
|
Lý Phước Thái | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
4044
|
|
Phạm Thị Phương Thảo | Nữ | 1997 | NA | - | 1510 | - | w | |
|
4045
|
|
Nguyễn Đình Hải Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4046
|
|
Nguyễn Văn Đăng Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4047
|
|
Lê Công Tâm | Nam | 2010 | - | 1693 | - | |||
|
4048
|
|
Nguyễn Hoàng Vũ | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4049
|
|
Phạm Anh Dũng | Nam | 2006 | - | 1690 | 1680 | |||
|
4050
|
|
Trần Minh Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4051
|
|
Lương Nhật Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4052
|
|
Hoàng Trung Hải | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4053
|
|
Ngô Khánh Ngọc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4054
|
|
Nguyễn Lê Anh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4055
|
|
Nguyễn Phú Trọng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4056
|
|
Lương Kiến An | Nam | 2010 | - | 1512 | 1645 | |||
|
4057
|
|
Nguyễn Hoàng Long Thịnh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4058
|
|
Long Hải Yến | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
4059
|
|
Nguyễn Duy Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4060
|
|
Phạm Ngọc Diệp | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||