| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4081
|
|
Lê Ngọc Tường Lâm | Nữ | 30-04-2015 | - | - | - | w | ||
|
4082
|
|
Hoàng Xuân Nguyên | Nam | 11-11-2007 | - | 1718 | - | |||
|
4083
|
|
Triệu Nguyễn Ngọc Ngân | Nữ | 27-11-2014 | - | - | - | w | ||
|
4084
|
|
Lê Thị Thùy Mai | Nữ | 25-12-1983 | - | - | - | w | ||
|
4085
|
|
Nguyễn Minh Châu | Nam | 11-01-2008 | - | - | - | |||
|
4086
|
|
Đào Khánh Vân | Nữ | 13-06-2004 | - | - | - | w | ||
|
4087
|
|
Lê Hoàng Nhân | Nam | 06-06-2015 | - | - | - | |||
|
4088
|
|
Huỳnh Hoài Trung | Nam | 1958-05-26 | - | - | - | |||
|
4089
|
|
Nguyễn Quý | Nam | 03-09-1983 | - | - | - | |||
|
4090
|
|
Nguyễn Đức Dũng | Nam | 23-03-2015 | - | - | - | |||
|
4091
|
|
Trần Khải Minh | Nam | 09-08-2014 | - | - | - | |||
|
4092
|
|
Đỗ Thị Ngọc Phượng | Nữ | 10-10-2005 | - | - | - | w | ||
|
4093
|
|
Nguyễn Nhân Chánh | Nam | 10-02-2007 | - | - | - | |||
|
4094
|
|
Phạm Cát Lâm | Nữ | 04-09-2010 | - | 1652 | 1431 | w | ||
|
4095
|
|
Vũ Duy Trường Phong | Nam | 31-07-2010 | - | 1508 | 1601 | |||
|
4096
|
|
Nguyễn Đình Lâm Phú | Nam | 01-01-2014 | - | 1434 | 1553 | |||
|
4097
|
|
Vũ Ngọc Diệp | Nữ | 28-09-2013 | - | - | - | w | ||
|
4098
|
|
Lê Minh Khuê | Nam | 13-04-2009 | - | - | - | |||
|
4099
|
|
Đỗ Thảo Quyên | Nữ | 21-09-2016 | - | - | - | w | ||
|
4100
|
|
Lê Đức Anh | Nam | 21-03-2015 | - | - | - | |||