| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4101
|
|
Nguyễn Bình Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4102
|
|
Đỗ Đăng Khoa | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4103
|
|
Nguyễn Quốc Minh Thông | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4104
|
|
Võ Gia Lộc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4105
|
|
Phạm Huỳnh Tú | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4106
|
|
Nguyễn Phương Anh | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
4107
|
|
Nguyễn Phương Hạnh Nguyên | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
4108
|
|
Trần Xuân Đại | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4109
|
|
Hoàng Quang Bách | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4110
|
|
Nguyễn Khánh Nam | Nam | 2013 | - | - | 1525 | |||
|
4111
|
|
Chung Hải Phong | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4112
|
|
Lê Hoàng Phương Thy | Nữ | 2009 | - | 1436 | 1545 | w | ||
|
4113
|
|
Nguyễn Minh Long | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4114
|
|
Phạm Trí Kiên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4115
|
|
Thái Minh Châu | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4116
|
|
Trần Bảo Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4117
|
|
Đào Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4118
|
|
Nguyễn Tuấn Hùng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4119
|
|
Nguyễn Thụy Khánh My | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4120
|
|
Nguyễn Minh Tùng | Nam | 2015 | - | - | 1559 | |||