| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4101
|
|
Nguyễn Minh An | Nam | 03-09-2015 | - | - | - | |||
|
4102
|
|
Đàm Hạo Nguyên | Nam | 22-12-2012 | - | 1569 | 1631 | |||
|
4103
|
|
Nguyễn Gia Phúc | Nam | 28-09-2012 | - | - | - | |||
|
4104
|
|
Đinh Trần Thanh Loan | Nữ | 14-12-2002 | NA | - | - | - | w | |
|
4105
|
|
Lê Hà Vũ Lâm | Nam | 22-09-2016 | - | - | - | |||
|
4106
|
|
Lê Bá Minh Duy | Nam | 20-07-2018 | - | - | - | |||
|
4107
|
|
Nguyễn Minh Phúc Lâm | Nam | 04-08-2017 | - | - | - | |||
|
4108
|
|
Lê Trọng Minh Khang | Nam | 13-02-2015 | - | - | - | |||
|
4109
|
|
Nguyễn Hà Vinh | Nam | 13-08-1975 | - | - | - | |||
|
4110
|
|
Đoàn Thị Bình | Nữ | 14-02-2013 | - | 1498 | - | w | ||
|
4111
|
|
Nguyễn Hồ Phương Linh | Nữ | 08-09-2015 | - | - | - | w | ||
|
4112
|
|
Phạm Nguyễn Bình Khánh | Nam | 22-08-2014 | - | - | - | |||
|
4113
|
|
Phạm Ngọc Trung | Nam | 27-03-2006 | - | - | - | |||
|
4114
|
|
Nguyễn Đào Nhật Nam | Nam | 10-06-2009 | - | - | - | |||
|
4115
|
|
Phạm Hồng Quang | Nam | 22-11-2012 | - | - | - | |||
|
4116
|
|
Huỳnh Hải Đăng | Nam | 25-02-2009 | - | - | - | |||
|
4117
|
|
Phạm Thanh Huy | Nam | 02-06-2008 | - | - | - | |||
|
4118
|
|
Nguyễn Khương Phú | Nam | 23-01-2018 | - | - | - | |||
|
4119
|
|
Hà Thị Thu Hà | Nữ | 04-02-1995 | - | - | - | w | ||
|
4120
|
|
Trần Nguyễn An Huy | Nam | 18-09-2018 | - | - | - | |||