| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4121
|
|
Mai Ngọc Huy | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4122
|
|
Trần Quốc Việt | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4123
|
|
Nguyễn Đình Nhân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4124
|
|
Nguyễn Quỳnh Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
4125
|
|
Phạm Gia Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4126
|
|
Ngô Nhật Minh | Nam | 2007 | - | 1628 | - | |||
|
4127
|
|
Phan Đoàn Trọng Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4128
|
|
Trịnh Lê Hải Uyên | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
4129
|
|
Bùi Thanh Lâm | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4130
|
|
Nguyễn Minh Quang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4131
|
|
Lê Thị Xế | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
4132
|
|
Đỗ Bảo Phúc | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
4133
|
|
Tạ Anh Ngọc | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
4134
|
|
Trần Phước Dinh | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
4135
|
|
Lê Khánh Gia Hân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4136
|
|
Đoàn Lê Nhật Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4137
|
|
Trần Trung Thật | Nam | 1982 | NA | - | - | - | ||
|
4138
|
|
Hoảng Minh Nguyên | Nam | 2007 | - | - | 1827 | |||
|
4139
|
|
Nguyễn Tuấn Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4140
|
|
Phạm Quốc Thịnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||