| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4141
|
|
Lăng Mạnh Hùng | Nam | 10-07-2008 | - | 1430 | 1618 | |||
|
4142
|
|
Vũ Quốc Dũng | Nam | 22-03-2013 | - | - | - | |||
|
4143
|
|
Võ Quang Nam | Nam | 02-05-2013 | - | - | 1569 | |||
|
4144
|
|
Hoàng Đức Minh | Nam | 30-11-2002 | - | - | - | |||
|
4145
|
|
Nguyễn Lê Thảo Mi | Nữ | 25-04-2016 | - | - | - | w | ||
|
4146
|
|
Phạm Từ Khánh Hưng | Nữ | 01-06-2005 | - | - | - | w | ||
|
4147
|
|
Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 12-04-2008 | - | - | - | |||
|
4148
|
|
Lê Đình Bảo Khang | Nam | 05-04-2009 | - | - | - | |||
|
4149
|
|
Trương Gia Đạt | Nam | 13-09-2009 | - | - | - | |||
|
4150
|
|
Phan Minh Tiến Đạt | Nam | 11-02-2009 | - | 1479 | - | |||
|
4151
|
|
Đặng Hoàng Hiếu | Nam | 18-08-2008 | - | 1560 | 1629 | |||
|
4152
|
|
Mai Huy Sơn | Nam | 30-01-2020 | - | - | - | |||
|
4153
|
|
Nguyễn Xuân Kỳ | Nam | 28-09-2019 | - | - | - | |||
|
4154
|
|
Phạm Sỹ Trung | Nam | 01-04-2011 | - | - | 1481 | |||
|
4155
|
|
Sỳ Gia Hân | Nữ | 18-02-2016 | - | - | - | w | ||
|
4156
|
|
Đặng Ngô Gia Hân | Nữ | 12-11-2007 | - | 1453 | 1427 | w | ||
|
4157
|
|
Nguyễn Linh Chi | Nữ | 31-07-2013 | - | - | - | w | ||
|
4158
|
|
Đỗ Ngọc Anh Quân | Nam | 07-04-2015 | - | - | - | |||
|
4159
|
|
Phạm Gia Khiêm | Nam | 15-10-2017 | - | - | - | |||
|
4160
|
|
Nguyễn Võ Hoàng Huy | Nam | 02-01-2013 | - | - | - | |||