| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4161
|
|
Cao Hữu Diệu Hạnh | Nữ | 1989 | - | - | - | w | ||
|
4162
|
|
Vũ Đức Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4163
|
|
Vũ Thanh Sang | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
4164
|
|
Nguyễn Gia An | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4165
|
|
Giang Tiến Bình | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4166
|
|
Phan Quỳnh Mai | Nữ | 1997 | - | - | 1693 | w | ||
|
4167
|
|
Nguyễn Văn Mạnh | Nam | - | - | - | ||||
|
4168
|
|
Nguyễn Ngọc Quyên | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4169
|
|
Huỳnh Ngọc Hải Đăng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4170
|
|
Trần Minh Trí | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4171
|
|
Hứa Bảo Châu | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
4172
|
|
Nguyễn Phúc Vinh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4173
|
|
Vũ Trần Khánh An | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
4174
|
|
Trần Trịnh Thanh Trúc | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
4175
|
|
Đoàn Nhật Nam | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4176
|
|
Phạm Tuệ Mẫn | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
4177
|
|
Đoàn Tuấn Anh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4178
|
|
Nguyễn Quang Phương | Nam | 1962 | - | - | - | |||
|
4179
|
|
Phạm Hồng Giác Minh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4180
|
|
Đặng Ngô Gia Hòa | Nam | 2011 | - | - | - | |||