| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4181
|
|
Nguyễn Mạnh Kiên | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4182
|
|
Bùi Thị Mai Thảo | Nữ | 1981 | - | - | - | w | ||
|
4183
|
|
Ngô Nguyên Quân | Nam | 2008 | - | 1735 | 1670 | |||
|
4184
|
|
Bùi Khánh Vân | Nữ | 2012 | - | 1508 | - | w | ||
|
4185
|
|
Đặng Lâm Tùng | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
4186
|
|
Lê Văn Gia Tùng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4187
|
|
Nguyễn Minh Hạnh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4188
|
|
Nguyễn Khoa An Lạc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4189
|
|
Nguyễn Trịnh Bảo Thy | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4190
|
|
Lê Thùy Dương | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4191
|
|
Phạm Thị Gia Mỹ | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4192
|
|
Thiều Thị Bảo Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4193
|
|
Lê Linh Hương | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
4194
|
|
Trịnh Hoàng Kỳ | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
4195
|
|
Trịnh Ngọc Thu Thảo | Nữ | 2014 | - | 1441 | 1473 | w | ||
|
4196
|
|
Lê Bảo Châu | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4197
|
|
Phan Cao Minh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4198
|
|
Đỗ Thanh Uyên | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4199
|
|
Hồ Ngọc Thiên Tân | Nam | 2011 | - | 1498 | 1466 | |||
|
4200
|
|
Ung Hoàng Bách | Nam | 2017 | - | - | - | |||