| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4181
|
|
Vũ Hoàng Long | Nam | 17-08-1997 | - | - | - | |||
|
4182
|
|
Hoàng Kim Thái Bảo | Nam | 21-05-2014 | - | - | - | |||
|
4183
|
|
Nguyễn Lê Nam | Nam | 19-09-2008 | - | - | - | |||
|
4184
|
|
Võ Hoàng Thiên Vĩ | Nam | 14-03-2018 | - | 1589 | 1545 | |||
|
4185
|
|
Lê Trọng Đại | Nam | 23-08-2011 | - | - | - | |||
|
4186
|
|
Đoàn Bảo Khánh Nhật | Nữ | 10-03-2009 | - | - | - | w | ||
|
4187
|
|
Trương Nguyễn Nam Phương | Nữ | 05-06-2009 | - | - | - | w | ||
|
4188
|
|
Trượng Tuệ Minh | Nam | 07-01-2015 | - | - | - | |||
|
4189
|
|
Trần Hoàng Minh Khôi | Nam | 12-11-2018 | - | - | - | |||
|
4190
|
|
Lê Sơn Minh | Nam | 08-04-2015 | - | - | - | |||
|
4191
|
|
Dương Thành Nghĩa | Nam | 13-03-1978 | - | 1402 | 1471 | |||
|
4192
|
|
Nguyễn Thế Gia Huy | Nam | 20-01-2014 | - | - | 1441 | |||
|
4193
|
|
Đặng Công Thái Bảo | Nam | 15-04-2014 | - | - | - | |||
|
4194
|
|
Đinh Huy Khôi | Nam | 09-06-2008 | - | - | 1600 | |||
|
4195
|
|
Đỗ Quốc Binh | Nam | 09-04-2015 | - | - | - | |||
|
4196
|
|
Lê Khôi Nguyên | Nam | 23-02-2017 | - | - | - | |||
|
4197
|
|
Lê Nguyễn Thảo Linh | Nữ | 11-06-2010 | - | - | - | w | ||
|
4198
|
|
Trần Tiến Thành | Nam | 11-06-2011 | - | - | - | |||
|
4199
|
|
Lê Bùi Khánh Nhi | Nữ | 14-07-2013 | - | 1539 | - | w | ||
|
4200
|
|
Hồ Hồng Quân | Nam | 08-11-2011 | - | - | - | |||