| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4221
|
|
Phạm Thái Sơn | Nam | 29-10-2007 | - | - | - | |||
|
4222
|
|
Phạm Gia Minh Quân | Nam | 09-04-2010 | - | - | - | |||
|
4223
|
|
Dương Gia Huy | Nam | 07-09-2011 | - | - | - | |||
|
4224
|
|
Phạm Quỳnh Như | Nữ | 28-05-2014 | - | - | - | w | ||
|
4225
|
|
Nguyễn Ngọc Gia Phú | Nam | 23-09-2008 | - | - | - | |||
|
4226
|
|
Trần Quốc Việt | Nam | 20-06-1990 | - | 1681 | - | |||
|
4227
|
|
Lưu Bảo Lâm | Nam | 07-06-2015 | - | - | 1581 | |||
|
4228
|
|
Nguyễn Anh Quân | Nam | 12-04-2010 | - | - | - | |||
|
4229
|
|
Nguyễn Gia An | Nữ | 11-05-2013 | - | - | - | w | ||
|
4230
|
|
Hồ Công Lý | Nam | 03-03-1999 | - | - | - | |||
|
4231
|
|
Trần Thế Hùng | Nam | 25-03-1994 | - | - | - | |||
|
4232
|
|
Võ Hương Giang | Nữ | 03-07-2014 | - | 1463 | - | w | ||
|
4233
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 29-03-2013 | - | - | - | |||
|
4234
|
|
Võ Hoàng Bảo Ngọc | Nữ | 07-07-2012 | - | - | - | w | ||
|
4235
|
|
Tăng Hương Giang | Nữ | 27-03-2011 | - | - | - | w | ||
|
4236
|
|
Trần Phạm Hoàng Long | Nam | 18-01-2013 | - | - | - | |||
|
4237
|
|
Lê Phú Toàn | Nam | 22-10-1989 | NA | - | 1483 | 1661 | ||
|
4238
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 05-06-2015 | - | - | - | |||
|
4239
|
|
Trần Minh Vũ | Nam | 25-01-2015 | - | - | - | |||
|
4240
|
|
Hoàng Đình Duy | Nam | 01-06-2010 | - | - | - | |||