| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4221
|
|
Nguyễn Huỳnh Đăng Nguyên | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4222
|
|
Phạm Thị Thanh Phương | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
4223
|
|
Nguyễn Chí An Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4224
|
|
Phan Hồ Khánh Chi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4225
|
|
Nguyễn Đức Trình | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4226
|
|
Lâm Trí Nguyên | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4227
|
|
Lương Quang Đông | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4228
|
|
Nguyễn Đăng Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4229
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
4230
|
|
Lê Dương Anh Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4231
|
|
Vũ Trọng Tuyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4232
|
|
Lê Thảo Ly | Nữ | 2010 | - | - | 1527 | w | ||
|
4233
|
|
Lưu Thị Như Huỳnh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
4234
|
|
Châu Hoàng Yến | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4235
|
|
Ngô Phước Toàn | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
4236
|
|
Vũ Huy Nhật Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4237
|
|
Nguyễn Đức Duy | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4238
|
|
Phạm Việt Tâm | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
4239
|
|
Trương Nguyên Hạo | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4240
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2002 | - | - | 1613 | |||