| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4241
|
|
Nguyễn Phúc Hưng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4242
|
|
Truong Luong Khiet Anh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
4243
|
|
Đỗ Minh Đức | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4244
|
|
Vũ Việt Khoa | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
4245
|
|
Hoàng Xuân Phước | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4246
|
|
Ngô Minh Tân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4247
|
|
Lê Gia Linh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
4248
|
|
Đỗ Thanh Thắng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4249
|
|
Nguyễn Đình Hoàng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4250
|
|
Phạm Hoàng Bảo Nam | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4251
|
|
Trần Hải Duy | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
4252
|
|
Trần Ngọc Khả Hân | Nữ | 2017 | - | 1496 | - | w | ||
|
4253
|
|
Cao Huệ Anh | Nữ | 2006 | - | 1492 | - | w | ||
|
4254
|
|
Nguyễn Đình Bảo Khang | Nam | 2010 | - | 1500 | - | |||
|
4255
|
|
Nguyễn Minh Tuấn | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4256
|
|
Ngô Duy Hoàng | Nam | 2005 | - | 1654 | - | |||
|
4257
|
|
Nguyễn Phúc An Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4258
|
|
Lê Chí Kiên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4259
|
|
Nguyễn Vân Khanh | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
4260
|
|
Hoàng Lê Trung Kiên | Nam | 1998 | - | - | - | |||