DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
4261 FIDE 12418102 Phạm Gia Linh Nữ 2010 - - - w
4262 FIDE 561020214 Hứa Minh Tuấn Nam 2012 - - -
4263 FIDE 12418358 Tôn Thất Nguyên Hoàng Nam 2010 - - -
4264 FIDE 12418870 Lâm Hoàng Long Nam 2009 - - -
4265 FIDE 561020982 Hoàng Nhật Minh Nam 2015 - - -
4266 FIDE 561021750 Trương Nhật Minh Nam 2020 - - -
4267 FIDE 12485942 Nguyễn An Khánh Nam 2001 - - -
4268 FIDE 12420662 Bùi Nguyễn Phương Mai Nữ 2001 - - - w
4269 FIDE 12486710 Nguyễn Minh Khang Nam 2019 - - -
4270 FIDE 12421430 Bảo Tài Nam 1960 - - -
4271 FIDE 12423734 Nguyễn Hữu Nhật Đường Nam 2007 - - -
4272 FIDE 12490806 Trương Thị Mỹ Dương Nữ 1987 - - - w
4273 FIDE 12492086 Nguyễn Ngọc Khánh Linh Nữ 2014 - 1457 - w
4274 FIDE 12426806 Nguyễn Trung Hiếu Nam 2009 - - 1575
4275 FIDE 12428086 Nguyễn Tiến Tài Nam 1996 - - -
4276 FIDE 12495158 Nguyễn Hoàng Hiệp Nam 2011 - 1573 -
4277 FIDE 12495670 Trịnh Quốc Phát Nam 1993 - - -
4278 FIDE 12498742 Lê Văn Hải Nam 2014 - - -
4279 FIDE 12433462 Nguyễn Phạm Vĩnh Nghi Nữ 2013 - - - w
4280 FIDE 12498998 Đặng Hồng Minh Nam 2017 - - -