| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4281
|
|
Bùi Nguyên Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4282
|
|
Lã Hoàng Bách | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4283
|
|
Nguyễn Hữu Huy Văn | Nam | 2011 | - | 1467 | 1448 | |||
|
4284
|
|
Bùi Huy Vũ | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4285
|
|
Nguyễn Trần Bảo An | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4286
|
|
Nguyễn Minh Tuệ | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4287
|
|
Nguyễn Ngọc Dũng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4288
|
|
Đào Trí Tín | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4289
|
|
Hoàng Đình Hồng | Nam | 1948 | - | - | - | |||
|
4290
|
|
Vũ Thị Thu Phương | Nữ | 1999 | NA | - | - | - | w | |
|
4291
|
|
Phan Khoa | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4292
|
|
Trần Minh Hiếu | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
4293
|
|
Nguyễn An My | Nữ | 2013 | - | 1487 | 1461 | w | ||
|
4294
|
|
Dương Quỳnh Giang | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
4295
|
|
Lê Nhật Bảo Trang | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4296
|
|
Hồ Nguyễn Minh Châu | Nam | 2012 | - | 1548 | - | |||
|
4297
|
|
Đỗ Khánh Quân | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4298
|
|
Hà Đỗ Thành An | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4299
|
|
Bùi Anh Khôi | Nam | 2012 | - | 1540 | - | |||
|
4300
|
|
Lê Tử Văn | Nam | 2006 | - | - | - | |||