| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4281
|
|
Huỳnh Mai Thiên Ân | Nam | 02-02-2005 | - | - | - | |||
|
4282
|
|
Nguyễn Phúc Tân | Nam | 14-02-2001 | - | - | - | |||
|
4283
|
|
Nguyễn Bảo Chí Anh | Nam | 02-09-2017 | - | - | - | |||
|
4284
|
|
Nguyễn Đặng Quang Thành | Nam | 0000-00-00 | - | 1605 | - | |||
|
4285
|
|
Trần Ngọc Nam Phương | Nữ | 08-12-2017 | - | - | - | w | ||
|
4286
|
|
Lê Đăng Khoa | Nam | 09-03-2006 | - | - | - | |||
|
4287
|
|
Lê Thanh Phú | Nam | 13-01-2008 | - | - | - | |||
|
4288
|
|
Tăng Đình Oai | Nam | 01-02-2012 | - | 1589 | 1583 | |||
|
4289
|
|
Trần Hoàng Nhân | Nam | 19-12-2003 | - | - | - | |||
|
4290
|
|
Nguyễn Lê Uyển Nhi | Nữ | 16-10-2006 | - | - | - | w | ||
|
4291
|
|
Đỗ An Huy | Nam | 30-11-2013 | - | - | - | |||
|
4292
|
|
Trịnh Duy Dũng | Nam | 30-05-1990 | - | - | - | |||
|
4293
|
|
Lê Hồng Phong | Nam | 17-12-2007 | - | - | - | |||
|
4294
|
|
Trần Minh Thuận | Nam | 06-06-1975 | - | - | - | |||
|
4295
|
|
Lê Thị Bích Liên | Nữ | 18-01-1989 | - | - | - | w | ||
|
4296
|
|
Lê Gia Phúc | Nam | 27-07-2018 | - | - | - | |||
|
4297
|
|
La Viễn Minh Khôi | Nam | 24-01-2018 | - | - | - | |||
|
4298
|
|
Trịnh Quốc Khánh | Nam | 12-09-2011 | - | - | - | |||
|
4299
|
|
Nguyễn Quang Huy | Nam | 09-06-2002 | NA | - | - | - | ||
|
4300
|
|
Phí Hiển Ninh | Nam | 15-11-2012 | - | - | - | |||