| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4301
|
|
Luyện Ngọc Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4302
|
|
Lê Thế Vinh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4303
|
|
Bùi Hải Đăng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4304
|
|
Võ Nguyễn Bảo Quỳnh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4305
|
|
Vũ Hoàng Yến | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4306
|
|
Nguyễn Văn Tiến Sang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4307
|
|
Trần Nguyễn Minh Phúc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4308
|
|
Lê Thị Thúy Hằng | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
4309
|
|
Phạm Lê Anh Duy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4310
|
|
Ngô Quốc Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4311
|
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4312
|
|
Nguyễn Trần Quang Minh | Nam | 1981 | - | 2007 | 1946 | |||
|
4313
|
|
Nguyễn Huy Thành | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4314
|
|
Trịnh Hải Hà | Nữ | 2016 | - | 1459 | - | w | ||
|
4315
|
|
Nguyễn Quỳnh Chi | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4316
|
|
Lê Ngọc Tường Lâm | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4317
|
|
Hà Phúc Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4318
|
|
Hoàng Xuân Nguyên | Nam | 2007 | - | 1718 | - | |||
|
4319
|
|
Triệu Nguyễn Ngọc Ngân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4320
|
|
Lê Thị Thùy Mai | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||