| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4301
|
|
Lâm Hiển Long | Nam | 23-04-2010 | - | 1507 | 1661 | |||
|
4302
|
|
Nguyễn Thị Kiều Oanh | Nữ | 29-05-1996 | - | - | - | w | ||
|
4303
|
|
Nguyễn Thế Huy | Nam | 11-02-2009 | - | - | - | |||
|
4304
|
|
Nguyễn Trịnh Chiến | Nam | 09-07-2011 | - | - | - | |||
|
4305
|
|
Nguyễn Đức Chí Khang | Nam | 24-04-2012 | - | - | - | |||
|
4306
|
|
Trần Sỹ Tuấn Lâm | Nam | 21-11-2011 | - | - | - | |||
|
4307
|
|
Nguyễn Cẩm Tú | Nữ | 12-11-2007 | - | 1513 | 1514 | w | ||
|
4308
|
|
Võ Đăng Khoa | Nam | 12-10-2015 | - | - | - | |||
|
4309
|
|
Nguyễn Tấn Hùng | Nam | 24-09-2015 | - | - | - | |||
|
4310
|
|
Nguyễn Duy Long | Nam | 17-02-1981 | - | - | - | |||
|
4311
|
|
Trần Thái Bình | Nam | 01-09-1997 | - | - | - | |||
|
4312
|
|
Nguyễn Thị Hà An | Nữ | 20-09-2015 | - | - | - | w | ||
|
4313
|
|
Trần Hoàng Nam | Nam | 13-06-2017 | - | - | - | |||
|
4314
|
|
Trần Quang Hải | Nam | 28-03-2018 | - | - | - | |||
|
4315
|
|
Hồ Phúc Huy | Nam | 27-05-2018 | - | - | - | |||
|
4316
|
|
Phan Nguyễn Khánh | Nam | 14-12-2012 | - | - | 1418 | |||
|
4317
|
|
Đăng Dũng | Nữ | 0000-00-00 | - | - | - | w | ||
|
4318
|
|
Vũ Bình Minh | Nam | 05-12-2017 | - | - | - | |||
|
4319
|
|
Nguyễn Đức Tuệ | Nam | 25-03-2017 | - | - | - | |||
|
4320
|
|
Lê Chiến Thắng | Nam | 01-05-2004 | - | - | - | |||