| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4321
|
|
Đặng Ngọc Mai Trang | Nữ | 2015 | - | - | 1428 | w | ||
|
4322
|
|
Nguyễn Đoàn Hạnh Chi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4323
|
|
Trần Khánh Hà | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4324
|
|
Hà Anh Trúc | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
4325
|
|
Nguyễn Thảo Anh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4326
|
|
Nguyễn Thiên Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4327
|
|
Nguyễn Phúc Tuấn Kiệt | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4328
|
|
Tăng Đại Phúc | Nam | 2013 | - | 1431 | 1414 | |||
|
4329
|
|
Nguyễn Hải Đăng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4330
|
|
Du Kiến Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4331
|
|
Nguyễn Khánh Ngân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4332
|
|
Nguyễn Tấn Sang | Nam | 2011 | - | 1604 | 1464 | |||
|
4333
|
|
Dương Tuấn Ngạn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4334
|
|
Lưu Công Khương | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4335
|
|
Huỳnh Phan Trọng Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4336
|
|
Hồ Hữu Kha Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4337
|
|
Châu Tuệ Lâm | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4338
|
|
Lê Thái Khiêm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4339
|
|
Lâm Đức Dũng | Nam | 1973 | - | - | - | |||
|
4340
|
|
Trần Văn Tiến Đạt | Nam | 2003 | - | - | - | |||