| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4321
|
|
Nguyễn Minh Châu | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4322
|
|
Đào Khánh Vân | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
4323
|
|
Lê Hoàng Nhân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4324
|
|
Huỳnh Hoài Trung | Nam | 1958 | - | - | - | |||
|
4325
|
|
Nguyễn Quý | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
4326
|
|
Nguyễn Đức Dũng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4327
|
|
Trần Khải Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4328
|
|
Đỗ Thị Ngọc Phượng | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
4329
|
|
Nguyễn Nhân Chánh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4330
|
|
Phạm Cát Lâm | Nữ | 2010 | - | 1652 | 1430 | w | ||
|
4331
|
|
Vũ Duy Trường Phong | Nam | 2010 | - | 1508 | 1601 | |||
|
4332
|
|
Vũ Ngọc Diệp | Nữ | 2013 | - | - | 1520 | w | ||
|
4333
|
|
Lê Minh Khuê | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4334
|
|
Đỗ Thảo Quyên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4335
|
|
Nguyễn Minh An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4336
|
|
Đàm Hạo Nguyên | Nam | 2012 | - | 1570 | 1631 | |||
|
4337
|
|
Nguyễn Gia Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4338
|
|
Đinh Trần Thanh Loan | Nữ | 2002 | NA | - | - | - | w | |
|
4339
|
|
Lê Hà Vũ Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4340
|
|
Lê Bá Minh Duy | Nam | 2018 | - | - | - | |||