| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4361
|
|
Nguyễn Minh Triết | Nam | 30-06-2006 | - | - | - | |||
|
4362
|
|
Luu Kien An | Nam | 30-07-2016 | - | - | - | |||
|
4363
|
|
Lê Khôi Nguyên | Nam | 22-05-2011 | - | - | - | |||
|
4364
|
|
Nguyễn Nam Dương | Nam | 02-01-2010 | - | - | - | |||
|
4365
|
|
Vũ Thiện Nhân | Nam | 08-06-2015 | - | - | - | |||
|
4366
|
|
Bùi Thúy Nga | Nữ | 16-05-1987 | - | - | - | w | ||
|
4367
|
|
Lê Phúc Trần Tú | Nam | 25-02-1974 | NI | - | - | - | ||
|
4368
|
|
Lê Nguyên Khôi | Nam | 14-04-2005 | - | - | - | |||
|
4369
|
|
Đặng Hùng Anh | Nam | 07-01-2013 | - | - | - | |||
|
4370
|
|
Lê Thảo Nguyên | Nữ | 08-08-2001 | - | - | - | w | ||
|
4371
|
|
Nông Công Nghĩa | Nam | 11-10-2005 | - | - | - | |||
|
4372
|
|
Phạm Phương Khánh | Nữ | 28-02-2008 | - | - | - | w | ||
|
4373
|
|
Cao Dang Khoi | Nam | 01-10-2015 | - | 1492 | - | |||
|
4374
|
|
Trần Bảo Lâm | Nam | 16-05-2017 | - | - | - | |||
|
4375
|
|
Đỗ Phương Tuệ Anh | Nữ | 15-04-2011 | - | - | - | w | ||
|
4376
|
|
Đinh Trần Bảo Ngọc | Nữ | 25-09-2012 | - | - | - | w | ||
|
4377
|
|
Lương Thị Điểm | Nữ | 18-10-2004 | - | - | - | w | ||
|
4378
|
|
Phạm Thiên Di | Nữ | 15-03-2016 | - | - | - | w | ||
|
4379
|
|
Nguyễn Gia Uy | Nam | 23-09-2011 | - | - | - | |||
|
4380
|
|
Trần Công Thắng | Nam | 27-08-2014 | - | - | - | |||