| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4381
|
|
Đỗ Phúc Lâm | Nam | 01-03-2011 | - | 1624 | - | |||
|
4382
|
|
Lê Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 24-11-2010 | - | 1694 | 1618 | |||
|
4383
|
|
Đỗ Huy Hiếu | Nam | 23-01-2011 | - | 1433 | 1440 | |||
|
4384
|
|
Lê Huỳnh Tôn Nguyễn | Nam | 10-01-2003 | - | - | - | |||
|
4385
|
|
Nguyễn Hoàng Đạt | Nam | 08-04-2015 | - | - | - | |||
|
4386
|
|
Lương Vĩnh Hải | Nam | 28-08-2012 | - | - | - | |||
|
4387
|
|
Nguyễn Duy Đăng Khoa | Nam | 24-01-2016 | - | - | - | |||
|
4388
|
|
Đặng Minh Đức | Nam | 29-04-2015 | - | - | - | |||
|
4389
|
|
Nguyễn Tiến Thịnh | Nam | 21-03-2014 | - | - | - | |||
|
4390
|
|
Hà Thu Thủy | Nữ | 15-06-2010 | - | - | 1409 | w | ||
|
4391
|
|
Trần Thị Cẩm Tú | Nữ | 06-09-1993 | - | - | - | w | ||
|
4392
|
|
Chu Phương Tuệ Anh | Nữ | 13-03-2017 | - | - | - | w | ||
|
4393
|
|
Nguyễn Bảo An | Nữ | 16-04-2014 | - | - | - | w | ||
|
4394
|
|
Võ Thái Anh Thư | Nữ | 11-08-2005 | - | - | - | w | ||
|
4395
|
|
Nguyễn Hoàng Thuỳ Dương | Nữ | 03-12-2010 | - | - | - | w | ||
|
4396
|
|
Trịnh Thị Mai Trang | Nữ | 28-06-2007 | - | - | 1510 | w | ||
|
4397
|
|
Nguyễn Thanh Tường | Nữ | 21-04-2007 | - | - | - | w | ||
|
4398
|
|
Võ Quang Hoàng | Nam | 16-01-1986 | NA | - | - | - | ||
|
4399
|
|
Trần Vân Nhi | Nữ | 18-08-2011 | - | - | - | w | ||
|
4400
|
|
Lê Kiết Tường | Nam | 22-08-2008 | - | - | - | |||