| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4441
|
|
Nguyễn Minh Hiếu | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
4442
|
|
Phạm Nguyễn | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4443
|
|
Nguyễn Việt Hưng | Nam | 2015 | - | - | 1573 | |||
|
4444
|
|
Nguyễn Anh Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4445
|
|
Nguyễn Phương Hạnh Nguyên | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
4446
|
|
Trần Xuân Đại | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4447
|
|
Hoàng Quang Bách | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4448
|
|
Nguyễn Khánh Nam | Nam | 2013 | - | 1478 | 1686 | |||
|
4449
|
|
Chung Hải Phong | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4450
|
|
Lê Hoàng Phương Thy | Nữ | 2009 | - | 1436 | 1545 | w | ||
|
4451
|
|
Nguyễn Minh Long | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4452
|
|
Phạm Trí Kiên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4453
|
|
Thái Minh Châu | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4454
|
|
Trần Bảo Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4455
|
|
Đào Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4456
|
|
Nguyễn Tuấn Hùng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4457
|
|
Nguyễn Thụy Khánh My | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4458
|
|
Nguyễn Minh Tùng | Nam | 2015 | - | 1634 | 1546 | |||
|
4459
|
|
Trần Hoàng Phú | Nam | 2009 | - | 1570 | - | |||
|
4460
|
|
Hồ Minh Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||