| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4501
|
|
Trần Tuấn Kiệt | Nam | 05-05-2018 | - | - | - | |||
|
4502
|
|
Nguyễn Xuân Phương | Nữ | 12-09-2015 | - | - | - | w | ||
|
4503
|
|
Trần Duy Tiến | Nam | 0000-00-00 | - | - | - | |||
|
4504
|
|
Nguyễn Hữu Hùng | Nam | 30-11-2001 | - | - | - | |||
|
4505
|
|
Nguyễn Xuân Quý | Nam | 30-07-2009 | - | - | - | |||
|
4506
|
|
Lê Hà Bảo Châu | Nữ | 05-06-2012 | - | - | - | w | ||
|
4507
|
|
Giáp Xuân Định | Nam | 15-02-1978 | - | - | - | |||
|
4508
|
|
Lê Phương Phương | Nữ | 07-04-2007 | - | - | - | w | ||
|
4509
|
|
Phạm Phương Thảo | Nữ | 30-11-2007 | - | - | - | w | ||
|
4510
|
|
Huỳnh Mộc Lam | Nữ | 25-03-2017 | - | - | - | w | ||
|
4511
|
|
Nguyễn Bảo Phong | Nam | 13-03-2014 | - | 1502 | 1448 | |||
|
4512
|
|
Trương Tuệ Phúc | Nam | 24-10-2016 | - | - | - | |||
|
4513
|
|
Bùi Phương Chi | Nữ | 18-02-2017 | - | - | - | w | ||
|
4514
|
|
Trần Thế Minh Quân | Nam | 01-12-2009 | - | - | - | |||
|
4515
|
|
Lê Nhật Khánh | Nam | 27-02-2017 | - | - | - | |||
|
4516
|
|
Phạm Hà Chi | Nam | 17-10-1997 | - | - | - | |||
|
4517
|
|
Lý Quang Hùng | Nam | 23-08-2012 | - | - | - | |||
|
4518
|
|
Trần Quang Định | Nam | 09-07-1988 | - | 1623 | - | |||
|
4519
|
|
Huỳnh Anh Thư | Nữ | 19-09-2001 | - | - | - | w | ||
|
4520
|
|
Đỗ Văn Long Sơn | Nam | 29-11-2007 | - | - | - | |||