| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4521
|
|
Lê Nguyên Khang | Nam | 2014 | - | 1500 | 1463 | |||
|
4522
|
|
Trẩn Nhật Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4523
|
|
Hồng Anh Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4524
|
|
Lê Nguyễn Phú Đồng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4525
|
|
Nguyễn Trần Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4526
|
|
Huỳnh Mai Thiên Ân | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4527
|
|
Nguyễn Phúc Tân | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
4528
|
|
Hồ Nguyễn Gia Tú | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4529
|
|
Nguyễn Đỗ Hoàng Tâm | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4530
|
|
Nguyễn Bảo Chí Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4531
|
|
Phạm Bảo Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4532
|
|
Nguyễn Đặng Quang Thành | Nam | - | 1605 | - | ||||
|
4533
|
|
Mai Cương | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
4534
|
|
Trần Ngọc Nam Phương | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
4535
|
|
Lê Đăng Khoa | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4536
|
|
Lê Thanh Phú | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4537
|
|
Tăng Đình Oai | Nam | 2012 | - | 1589 | 1583 | |||
|
4538
|
|
Trần Hoàng Nhân | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4539
|
|
Nguyễn Lê Uyển Nhi | Nữ | 2006 | - | 1463 | - | w | ||
|
4540
|
|
Đỗ An Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||