| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4541
|
|
Phạm Phú Trọng | Nam | 26-11-2008 | - | 1686 | - | |||
|
4542
|
|
Nguyễn Trọng Cường | Nam | 28-10-2007 | - | - | - | |||
|
4543
|
|
Trần Xuân Việt | Nam | 12-04-2013 | - | - | - | |||
|
4544
|
|
Ngô Xuân Lộc | Nam | 02-03-2008 | - | - | - | |||
|
4545
|
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 05-05-2015 | - | - | - | |||
|
4546
|
|
Trương Gia Bảo | Nam | 26-01-2018 | - | - | - | |||
|
4547
|
|
Trần Công Triết | Nam | 04-02-2011 | - | - | - | |||
|
4548
|
|
Phạm Lê Bảo An | Nam | 19-06-2019 | - | - | - | |||
|
4549
|
|
Vũ Lucas Thiên Bảo | Nam | 26-08-2015 | - | - | - | |||
|
4550
|
|
Huỳnh Mạnh Tùng | Nam | 20-04-2014 | - | - | - | |||
|
4551
|
|
Nguyễn Thế Phiệt | Nam | 16-10-2012 | - | 1545 | 1443 | |||
|
4552
|
|
Ngô Huy Phúc | Nam | 10-05-2006 | - | - | 1495 | |||
|
4553
|
|
Nguyễn Phúc Anh | Nam | 26-09-2015 | - | - | - | |||
|
4554
|
|
Vũ Đức Nhân | Nam | 21-10-2014 | - | - | - | |||
|
4555
|
|
Lê Tuấn Kiệt | Nam | 07-02-2015 | - | - | - | |||
|
4556
|
|
Trần Minh Sang | Nam | 20-03-2018 | - | - | - | |||
|
4557
|
|
Nguyễn Thị Mến | Nữ | 23-06-1998 | - | - | - | w | ||
|
4558
|
|
Nguyễn Đức Duy | Nam | 13-03-2016 | - | 1676 | 1610 | |||
|
4559
|
|
Nguyễn Đức Tùng | Nam | 23-03-2011 | - | - | - | |||
|
4560
|
|
Nguyễn Cảnh Khoa | Nam | 09-03-2017 | - | - | - | |||