| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4541
|
|
Trịnh Duy Dũng | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
4542
|
|
Lê Hồng Phong | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4543
|
|
Trần Minh Thuận | Nam | 1975 | - | - | - | |||
|
4544
|
|
Lê Thị Bích Liên | Nữ | 1989 | - | - | - | w | ||
|
4545
|
|
Lê Gia Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4546
|
|
La Viễn Minh Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4547
|
|
Trịnh Quốc Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4548
|
|
Nguyễn Quang Huy | Nam | 2002 | NA | - | - | - | ||
|
4549
|
|
Phí Hiển Ninh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4550
|
|
Lâm Hiển Long | Nam | 2010 | - | 1507 | 1661 | |||
|
4551
|
|
Nguyễn Thị Kiều Oanh | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
4552
|
|
Nguyễn Thế Huy | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4553
|
|
Nguyễn Trịnh Chiến | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4554
|
|
Nguyễn Đức Chí Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4555
|
|
Trần Sỹ Tuấn Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4556
|
|
Võ Đăng Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4557
|
|
Nguyễn Tấn Hùng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4558
|
|
Nguyễn Duy Long | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
4559
|
|
Trần Thái Bình | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
4560
|
|
Nguyễn Thị Hà An | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||