| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4581
|
|
Đặng Hồng Nguyên Thảo | Nữ | 04-11-2017 | - | - | - | w | ||
|
4582
|
|
Hà Tiến Đạt | Nam | 04-03-2008 | - | - | - | |||
|
4583
|
|
Nguyễn Đức Long | Nam | 24-09-2008 | - | - | - | |||
|
4584
|
|
Nguyễn Lê Phúc Hưng | Nam | 04-12-2006 | - | - | - | |||
|
4585
|
|
Nguyễn Quang Khải | Nam | 14-08-2018 | - | - | - | |||
|
4586
|
|
Nguyễn Đình Thiên Phúc | Nam | 24-04-2012 | - | - | - | |||
|
4587
|
|
Nguyễn Lê Hoàng Châu | Nữ | 17-05-2000 | NA | - | - | - | w | |
|
4588
|
|
Trương Khánh Khải | Nam | 17-07-2012 | - | - | - | |||
|
4589
|
|
Trịnh Phương Nhật Anh | Nữ | 04-09-2013 | - | 1434 | 1630 | w | ||
|
4590
|
|
Vũ Đăng Khoa | Nam | 01-11-2003 | - | - | - | |||
|
4591
|
|
Nguyễn Lữ Quang Minh | Nam | 20-07-2009 | - | - | - | |||
|
4592
|
|
Lê Ngô Xuân Thịnh | Nam | 30-11-2011 | - | - | - | |||
|
4593
|
|
Trần Mộc Hoàng | Nam | 22-04-1986 | - | - | - | |||
|
4594
|
|
Hà Gia Minh | Nam | 19-02-2018 | - | - | - | |||
|
4595
|
|
Đặng Dĩnh Tiến | Nam | 06-05-2009 | - | - | - | |||
|
4596
|
|
Nguyễn Danh Lam | Nam | 22-05-2014 | - | - | - | |||
|
4597
|
|
Nguyễn Minh Anh | Nữ | 29-09-2016 | - | - | - | w | ||
|
4598
|
|
Trần Nguyên Duy | Nam | 02-03-2018 | - | - | - | |||
|
4599
|
|
Nguyễn Tuấn Khôi | Nam | 18-08-2018 | - | - | - | |||
|
4600
|
|
Đặng Nguyễn Gia Hân | Nữ | 30-11-1999 | - | - | - | w | ||