| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4601
|
|
Phạm Nguyễn Đăng Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4602
|
|
Đinh Anh Tuấn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4603
|
|
Nguyễn Thanh Phong | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
4604
|
|
Trần Minh Khôi | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4605
|
|
Nguyễn Hải Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4606
|
|
Lê Phương Linh | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
4607
|
|
Đỗ Thị Hồng Nhung | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
4608
|
|
Nguyễn Phạm Khánh An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4609
|
|
Lê Phúc Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4610
|
|
Nguyễn Anh Quang | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4611
|
|
Dương Chí Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4612
|
|
Hoàng Thế Tùng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4613
|
|
Đàm Ca Duy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4614
|
|
Phạm Thế Bảo | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4615
|
|
Đào Hồng Danh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4616
|
|
Nguyễn Thanh Hoàng | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
4617
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4618
|
|
Phan Sỹ Bình Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4619
|
|
Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4620
|
|
Nguyễn Bá Nam Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||