| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4621
|
|
Phạm Gia Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4622
|
|
Nguyễn Quang Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4623
|
|
Trần Song Tuệ Khôi | Nam | 2010 | - | 1481 | 1517 | |||
|
4624
|
|
Trần Gia Khánh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4625
|
|
Nguyễn Hồng Minh | Nữ | 1989 | FA | - | - | - | w | |
|
4626
|
|
Nguyễn Tiến Vũ | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
4627
|
|
Đỗ Quốc Thanh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4628
|
|
Ngô Việt Bảo Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4629
|
|
Hòa Bích Ngọc | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4630
|
|
Nguyễn Minh Hoàng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4631
|
|
Đồng Quang Minh | Nam | 2012 | - | 1419 | - | |||
|
4632
|
|
Nguyễn Cao Cường | Nam | 2013 | - | 1531 | - | |||
|
4633
|
|
Hà Lê Minh Châu | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4634
|
|
Lê Khôi Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4635
|
|
Nguyễn Lê An Nhiên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4636
|
|
Nguyễn Trần Anh Thư | Nữ | 2014 | - | 1540 | - | w | ||
|
4637
|
|
Trần Bảo Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4638
|
|
Võ Nguyễn Hoàng An | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4639
|
|
Hoàng Lan Cát Uyển | Nữ | 1972 | - | - | - | w | ||
|
4640
|
|
Nguyễn Tiến Hùng | Nam | 1990 | - | - | - | |||