| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4641
|
|
Bùi Phương Linh | Nữ | 23-01-2009 | - | - | - | w | ||
|
4642
|
|
Đặng Gia Bảo | Nam | 08-10-2014 | - | 1710 | - | |||
|
4643
|
|
Nguyễn Kim (Vie) | Nam | 0000-00-00 | - | - | - | |||
|
4644
|
|
Phan Hoài An | Nữ | 12-08-2016 | - | - | - | w | ||
|
4645
|
|
Võ Minh Nhân | Nam | 18-04-2011 | - | - | - | |||
|
4646
|
|
Hoàng Thanh Nhàn | Nam | 13-04-1995 | - | - | - | |||
|
4647
|
|
Diệp Tường Bảo Ngọc | Nữ | 23-12-2005 | - | - | - | w | ||
|
4648
|
|
Hoàng Hồng Phúc | Nữ | 30-03-2013 | - | - | - | w | ||
|
4649
|
|
Bùi Nguyễn Kim Ngân | Nữ | 26-10-2014 | - | - | - | w | ||
|
4650
|
|
Nguyễn Ngọc Tuệ Anh | Nữ | 06-01-2019 | - | - | - | w | ||
|
4651
|
|
Trần Diệu Linh | Nữ | 12-07-2014 | - | - | 1579 | w | ||
|
4652
|
|
Nguyễn Văn Hiếu Nghĩa | Nam | 23-09-2000 | - | - | - | |||
|
4653
|
|
Trịnh Hải Đường | Nữ | 08-01-2007 | - | - | - | w | ||
|
4654
|
|
Luu Anh Khang | Nam | 02-10-2011 | - | - | - | |||
|
4655
|
|
Nguyễn Ngọc Khánh | Nam | 03-08-2006 | - | - | - | |||
|
4656
|
|
Vũ Ngọc Châu | Nam | 1952-08-31 | - | - | - | |||
|
4657
|
|
Phạm Minh Huy | Nam | 21-03-2020 | - | - | - | |||
|
4658
|
|
Bùi Quốc Khánh | Nam | 10-10-1983 | - | - | - | |||
|
4659
|
|
Trần Duy Khánh | Nam | 05-02-2012 | - | - | - | |||
|
4660
|
|
Bạch Thế Vinh | Nam | 15-05-2007 | - | - | - | |||