DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
4681 FIDE 561008460 Trần Tuấn Kiệt Nam 2018 - - -
4682 FIDE 12472140 Nguyễn Xuân Phương Nữ 2015 - - - w
4683 FIDE 12407372 Trần Duy Tiến Nam - - -
4684 FIDE 12408140 Nguyễn Hữu Hùng Nam 2002 - - -
4685 FIDE 561012300 Vũ Hoàng Tuệ Lâm Nam 2018 - - -
4686 FIDE 12475980 Nguyễn Xuân Quý Nam 2009 - - -
4687 FIDE 561012556 Nguyễn Ngọc Duyên Nam 2000 - - - w
4688 FIDE 12477516 Lê Hà Bảo Châu Nữ 2012 - - - w
4689 FIDE 12412236 Giáp Xuân Định Nam 1978 - - -
4690 FIDE 12415308 Lê Phương Phương Nữ 2007 - - - w
4691 FIDE 12415820 Phạm Phương Thảo Nữ 2008 - - - w
4692 FIDE 12484172 Huỳnh Mộc Lam Nữ 2017 - - - w
4693 FIDE 12487244 Nguyễn Bảo Phong Nam 2014 - 1500 1448
4694 FIDE 12488780 Trương Tuệ Phúc Nam 2016 - - -
4695 FIDE 12492108 Bùi Phương Chi Nữ 2017 - - - w
4696 FIDE 12492620 Trần Thế Minh Quân Nam 2009 - - -
4697 FIDE 12492876 Lê Nhật Khánh Nam 2017 - - 1467
4698 FIDE 12428108 Phạm Hà Chi Nam 1997 - - -
4699 FIDE 12430412 Lý Quang Hùng Nam 2012 - - -
4700 FIDE 12495948 Trần Quang Định Nam 1988 - 1623 -