| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4701
|
|
Huỳnh Anh Thư | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
4702
|
|
Đỗ Văn Long Sơn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4703
|
|
Trần Minh Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4704
|
|
Nguyễn Quốc Cường | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4705
|
|
Trần Minh Đức | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4706
|
|
Trần Bảo Châu | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4707
|
|
Lương Minh Tín | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4708
|
|
Nguyễn Tuấn Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4709
|
|
Nguyễn Viết Phú | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4710
|
|
Nguyễn Quỳnh Hương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4711
|
|
Lê Trí Tiến | Nam | 2007 | - | 1681 | 1560 | |||
|
4712
|
|
Hà Thanh Sơn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4713
|
|
Đỗ Quang Nhựt | Nam | 1989 | NA | - | - | - | ||
|
4714
|
|
Nguyễn Ngọc Yến Phương | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4715
|
|
Nguyễn Trần Anh Trọng | Nam | 1985 | NA | - | - | - | ||
|
4716
|
|
Đinh Gia Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4717
|
|
Lê Hồ Ngọc Hà | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4718
|
|
Đinh Trọng Phúc | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4719
|
|
Phan Trọng Tiến | Nam | 2008 | - | 1773 | 1650 | |||
|
4720
|
|
Nguyễn Phúc An Huy | Nam | 2020 | - | - | - | |||