| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4701
|
|
Vũ Nguyên Thắng | Nam | 30-10-2015 | - | - | - | |||
|
4702
|
|
Trần Lâm Yên | Nữ | 06-05-2014 | - | - | - | w | ||
|
4703
|
|
Lê Quốc Trung | Nam | 16-11-2007 | - | - | - | |||
|
4704
|
|
Nguyễn Minh Khải | Nam | 01-01-2017 | - | - | - | |||
|
4705
|
|
Võ Cảnh Nhật Minh | Nam | 29-03-2014 | - | - | - | |||
|
4706
|
|
Nguyễn Hồng Anh | Nữ | 13-02-2011 | - | - | - | w | ||
|
4707
|
|
Nguyễn Đức Tâm | Nam | 19-02-2013 | - | - | 1526 | |||
|
4708
|
|
Trần Quang Vinh | Nam | 20-04-2010 | - | - | 1464 | |||
|
4709
|
|
Nguyễn Đoàn Tuấn Khang | Nam | 20-12-2018 | - | - | - | |||
|
4710
|
|
Lâm Đoàn Gia Huy | Nam | 26-03-2016 | - | - | - | |||
|
4711
|
|
Lê Huỳnh Gia Bảo | Nam | 22-03-2018 | - | - | - | |||
|
4712
|
|
Lý Kiện Trí | Nam | 27-09-2016 | - | - | - | |||
|
4713
|
|
Lương Vĩnh Hải Nam | Nam | 12-03-2016 | - | - | - | |||
|
4714
|
|
Trần Lê Gia Hưng | Nam | 23-07-2009 | - | - | - | |||
|
4715
|
|
Lê Ngọc Khả Hân | Nữ | 26-12-2013 | - | - | - | w | ||
|
4716
|
|
Văn Trần Phương Nhi | Nữ | 03-08-2012 | - | - | - | w | ||
|
4717
|
|
Nguyễn Lê Đức Huy | Nam | 18-04-2000 | NA | - | 1728 | 2023 | ||
|
4718
|
|
Đỗ Ngọc Mỹ Lệ | Nữ | 06-05-1982 | NI | - | - | - | w | |
|
4719
|
|
Mai Hà Linh | Nữ | 13-07-2007 | - | 1437 | 1428 | w | ||
|
4720
|
|
Nguyễn Bùi Thu Trang | Nữ | 29-05-2000 | - | - | - | w | ||