| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4781
|
|
Nguyễn Lữ Quang Minh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4782
|
|
Lê Ngô Xuân Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4783
|
|
Trần Mộc Hoàng | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
4784
|
|
Hà Gia Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4785
|
|
Đặng Dĩnh Tiến | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4786
|
|
Nguyễn Danh Lam | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4787
|
|
Nguyễn Minh Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4788
|
|
Trần Nguyên Duy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4789
|
|
Nguyễn Tuấn Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4790
|
|
Đặng Nguyễn Gia Hân | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
4791
|
|
Lê Thiện Nhân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4792
|
|
Lê Duy Phát | Nam | 2014 | - | 1444 | - | |||
|
4793
|
|
Nguyễn Thái Bình | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4794
|
|
Bùi Huy Khánh | Nam | 2009 | - | 1468 | - | |||
|
4795
|
|
Nguyễn Huy Khánh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4796
|
|
Thẩm Thư Quỳnh | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
4797
|
|
Phạm Huy Hoàng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
4798
|
|
Văn Trung Hiếu | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4799
|
|
Nguyễn Hữu Khôi Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4800
|
|
Bùi Lưu Qúi Thịnh | Nam | 2015 | - | - | - | |||