| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4801
|
|
Lý Hải Thành | Nam | 2011 | - | 1560 | - | |||
|
4802
|
|
Vũ Đình Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4803
|
|
Bùi Huyền Trang | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
4804
|
|
Nguyễn Nhật Duy | Nam | 1976 | - | - | - | |||
|
4805
|
|
Phạm Anh Khải | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4806
|
|
Trương Cẩm Nhung | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
4807
|
|
Trần Mạnh Cường | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
4808
|
|
Nguyễn Thị Xuân Hồng | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
4809
|
|
Phạm Anh Trường | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4810
|
|
Trương Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4811
|
|
Nguyễn Hồng Phúc | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4812
|
|
Hoàng Bá Hải | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4813
|
|
Lê Huy Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4814
|
|
Lê Trần Quang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4815
|
|
Nguyễn Minh Ngọc | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4816
|
|
Nguyễn Phương Thủy Tiên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4817
|
|
Đặng Thiện Thành | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4818
|
|
Nguyễn Đức Tài | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4819
|
|
Trần Nguyễn Thiên Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4820
|
|
Nguyễn Trần Ý Như | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||