DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
4821 FIDE 12462160 Tiêu Nhã An Nữ 2016 - - - w
4822 FIDE 561000272 Tô Khánh Bình Nữ 2016 - - - w
4823 FIDE 561001040 Nguyễn Hoàng Tâm Anh Nữ 2020 - - - w
4824 FIDE 12465232 Trương Đông Dương Nam 2017 - - -
4825 FIDE 12465488 Bùi Bảo Nam Nam 2018 - - -
4826 FIDE 12466000 Nguyễn Thị Ái Nhân Nữ 1984 - - - w
4827 FIDE 561003344 Phạm Quý Đạt Nam 2015 - - -
4828 FIDE 12468304 Phan Nguyễn Anh Nam 2017 - - -
4829 FIDE 561004880 Vũ Bảo Quân Nam 2018 - - -
4830 FIDE 12403024 Đặng Thúy Hiền Nữ 2000 - - - w
4831 FIDE 12403792 Quản Lê Quang Anh Nam 1999 - 1605 -
4832 FIDE 12469840 Bùi Phương Linh Nữ 2009 - - - w
4833 FIDE 561006416 Đặng Gia Bảo Nam 2014 - 1709 -
4834 FIDE 12404560 Nguyễn Kim (Vie) Nam - - -
4835 FIDE 12470864 Phan Hoài An Nữ 2016 - - - w
4836 FIDE 12473936 Võ Minh Nhân Nam 2011 - - -
4837 FIDE 12409936 Hoàng Thanh Nhàn Nam 1995 - - -
4838 FIDE 561013072 Trần Ngô Bảo Châu Nữ 2020 - - -
4839 FIDE 12411728 Diệp Tường Bảo Ngọc Nữ 2005 - - - w
4840 FIDE 12478032 Hoàng Hồng Phúc Nữ 2013 - - - w