| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4821
|
|
Tiêu Nhã An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4822
|
|
Tô Khánh Bình | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4823
|
|
Nguyễn Hoàng Tâm Anh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
4824
|
|
Trương Đông Dương | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4825
|
|
Bùi Bảo Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4826
|
|
Nguyễn Thị Ái Nhân | Nữ | 1984 | - | - | - | w | ||
|
4827
|
|
Phạm Quý Đạt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4828
|
|
Phan Nguyễn Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4829
|
|
Vũ Bảo Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4830
|
|
Đặng Thúy Hiền | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
4831
|
|
Quản Lê Quang Anh | Nam | 1999 | - | 1605 | - | |||
|
4832
|
|
Bùi Phương Linh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
4833
|
|
Đặng Gia Bảo | Nam | 2014 | - | 1709 | - | |||
|
4834
|
|
Nguyễn Kim (Vie) | Nam | - | - | - | ||||
|
4835
|
|
Phan Hoài An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4836
|
|
Võ Minh Nhân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4837
|
|
Hoàng Thanh Nhàn | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
4838
|
|
Trần Ngô Bảo Châu | Nữ | 2020 | - | - | - | |||
|
4839
|
|
Diệp Tường Bảo Ngọc | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
4840
|
|
Hoàng Hồng Phúc | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||