| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4821
|
|
Nguyễn Hà Quảng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4822
|
|
Lê Gia Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4823
|
|
Trần Lê Minh Quân | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
4824
|
|
Trịnh Đình Phúc | Nam | 2015 | - | 1535 | 1624 | |||
|
4825
|
|
Đặng Thị Quỳnh Anh | Nữ | 1999 | NA | - | - | - | w | |
|
4826
|
|
Phạm Duy Khánh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4827
|
|
Nguyễn Quỳnh Phương Thảo | Nữ | 2014 | - | - | 1479 | w | ||
|
4828
|
|
Phạm Tiến Hoàng | Nam | - | - | - | ||||
|
4829
|
|
Huỳnh Ngọc Minh Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4830
|
|
Nguyễn Đức Trí Đạt | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4831
|
|
Phan Hoàng Quân | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4832
|
|
Nguyễn Hồ Minh Ngọc | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
4833
|
|
Đỗ Phi Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4834
|
|
Trần Thụy Bảo Ny | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4835
|
|
Phạm Hồng Linh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
4836
|
|
Bùi Tá Trình | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4837
|
|
Lê Quang Khải | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4838
|
|
Trịnh Minh Trí | Nam | 2017 | - | 1457 | 1555 | |||
|
4839
|
|
Huỳnh Nguyễn Đông Oanh | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
4840
|
|
Phạm Xuân Nhật Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||