| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4841
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4842
|
|
Bùi Vũ Hoàng Quân | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
4843
|
|
Phạm Thái Sơn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4844
|
|
Phạm Gia Minh Quân | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4845
|
|
Dương Gia Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4846
|
|
Phạm Quỳnh Như | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4847
|
|
Nguyễn Ngọc Gia Phú | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4848
|
|
Trần Quốc Việt | Nam | 1990 | - | 1681 | - | |||
|
4849
|
|
Lưu Bảo Lâm | Nam | 2015 | - | - | 1583 | |||
|
4850
|
|
Nguyễn Anh Quân | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4851
|
|
Nguyễn Gia An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4852
|
|
Hồ Công Lý | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
4853
|
|
Trần Thế Hùng | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
4854
|
|
Võ Hương Giang | Nữ | 2014 | - | 1463 | - | w | ||
|
4855
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4856
|
|
Võ Hoàng Bảo Ngọc | Nữ | 2012 | - | 1440 | - | w | ||
|
4857
|
|
Tăng Hương Giang | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4858
|
|
Trần Phạm Hoàng Long | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4859
|
|
Lê Phú Toàn | Nam | 1989 | NA | - | 1483 | 1661 | ||
|
4860
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2015 | - | 1502 | - | |||