| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4841
|
|
Bùi Nguyễn Kim Ngân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4842
|
|
Nguyễn Ngọc Tuệ Anh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
4843
|
|
Trần Diệu Linh | Nữ | 2014 | - | - | 1579 | w | ||
|
4844
|
|
Nguyễn Văn Hiếu Nghĩa | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
4845
|
|
Trịnh Hải Đường | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
4846
|
|
Luu Anh Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4847
|
|
Nguyễn Ngọc Khánh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4848
|
|
Vũ Ngọc Châu | Nam | 1952 | - | - | - | |||
|
4849
|
|
Phạm Minh Huy | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
4850
|
|
Bùi Quốc Khánh | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
4851
|
|
Trần Duy Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4852
|
|
Bạch Thế Vinh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4853
|
|
Lương Học Hữu | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4854
|
|
Trịnh Hải Bình | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4855
|
|
Phan Đăng Triều | Nam | 1972 | - | - | - | |||
|
4856
|
|
Bùi Vũ Khánh Ngọc | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4857
|
|
Nguyễn Minh Hằng | Nữ | 2011 | - | 1487 | 1446 | w | ||
|
4858
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4859
|
|
Phan Lê Mỹ Na | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
4860
|
|
Nguyễn Nhã Khanh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||