| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4901
|
|
Lâm Đoàn Gia Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4902
|
|
Lê Huỳnh Gia Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4903
|
|
Lý Kiện Trí | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4904
|
|
Lương Vĩnh Hải Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4905
|
|
Trần Lê Gia Hưng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4906
|
|
Lê Ngọc Khả Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4907
|
|
Văn Trần Phương Nhi | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4908
|
|
Nguyễn Lê Đức Huy | Nam | 2000 | NA | - | 1710 | 2023 | ||
|
4909
|
|
Đỗ Ngọc Mỹ Lệ | Nữ | 1982 | NI | - | - | - | w | |
|
4910
|
|
Ngô Lê Nguyên Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4911
|
|
Mai Hà Linh | Nữ | 2007 | - | 1437 | 1428 | w | ||
|
4912
|
|
Nguyễn Bùi Thu Trang | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
4913
|
|
Vũ Hồng Phúc Lâm | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4914
|
|
Nguyễn Trần Đình Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4915
|
|
Lê Tùng Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4916
|
|
Trần Gia Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4917
|
|
Hồ Tấn Minh Đăng | Nam | 2008 | - | 1589 | 1559 | |||
|
4918
|
|
Huỳnh Phương Quang | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
4919
|
|
Nguyễn Gia Nam | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4920
|
|
Trần Việt Trung | Nam | 2015 | - | - | - | |||