| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4921
|
|
Bùi Minh Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4922
|
|
Tăng Đình Oai | Nam | 2012 | - | 1589 | 1582 | |||
|
4923
|
|
Nguyễn Phúc Minh Đăng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4924
|
|
Trần Hoàng Nhân | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4925
|
|
Phạm Uyên Nhi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
4926
|
|
Nguyễn Lê Uyển Nhi | Nữ | 2006 | - | 1464 | - | w | ||
|
4927
|
|
Ngô Quang Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4928
|
|
Phan Nguyễn Minh Luân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4929
|
|
Đỗ An Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4930
|
|
Trịnh Duy Dũng | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
4931
|
|
Lê Hồng Phong | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4932
|
|
Trần Minh Thuận | Nam | 1975 | - | - | - | |||
|
4933
|
|
Lê Thị Bích Liên | Nữ | 1989 | - | - | - | w | ||
|
4934
|
|
Lê Gia Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4935
|
|
La Viễn Minh Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4936
|
|
Trịnh Quốc Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4937
|
|
Nguyễn Quang Huy | Nam | 2002 | NA | - | - | - | ||
|
4938
|
|
Phí Hiển Ninh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4939
|
|
Lâm Hiển Long | Nam | 2010 | - | 1507 | 1661 | |||
|
4940
|
|
Nguyễn Thị Kiều Oanh | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||