| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4961
|
|
Trần Khải Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4962
|
|
Nguyễn Bình An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4963
|
|
Nguyễn Nhật Trường | Nam | 2009 | - | 1890 | 1892 | |||
|
4964
|
|
Trương Bảo Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4965
|
|
Vũ Trần Ngọc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4966
|
|
Huỳnh Đức Mẫn Hy | Nam | 2013 | - | - | 1479 | |||
|
4967
|
|
Đỗ Ngọc Điệp | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4968
|
|
Phạm Phúc Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4969
|
|
Trương Đức Minh Quân | Nam | 2012 | - | 1509 | 1506 | |||
|
4970
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4971
|
|
Nguyễn Khoa | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4972
|
|
Nguyễn Thị Kim Ngân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4973
|
|
Đỗ Thị Hiếu | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
4974
|
|
Đặng Tấn Phát | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4975
|
|
Nguyễn Hà Phương | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4976
|
|
Nguyễn Đức Minh Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4977
|
|
Trần Đỗ Nhật Duy | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4978
|
|
Nguyễn Công Phú | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
4979
|
|
Nguyễn Đức Phương Trang | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4980
|
|
Tống Gia Huynh | Nam | 2015 | - | - | - | |||