| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4981
|
|
Nguyễn Ngọc Hoàng Bách | Nam | 2012 | - | 1474 | - | |||
|
4982
|
|
Trần Bình Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4983
|
|
Lê Trịnh Vân Sơn | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4984
|
|
Hoàng Minh Tuệ | Nữ | 2013 | - | 1497 | 1536 | w | ||
|
4985
|
|
Nguyễn Trí Quân | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4986
|
|
Hoàng Gia Bảo | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4987
|
|
Huỳnh Hoàng Khang | Nam | 2012 | - | 1501 | - | |||
|
4988
|
|
Nguyễn Hùng Tiến | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4989
|
|
Nguyễn Quang Phúc | Nam | 1986 | - | - | 1871 | |||
|
4990
|
|
Nguyễn Đại Hồng Phú | Nam | 2007 | - | 1649 | 1666 | |||
|
4991
|
|
Hoàng Hồng Quang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4992
|
|
Hoang Anh Tu | Nam | 2012 | - | 1509 | 1749 | |||
|
4993
|
|
Phùng Đức Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4994
|
|
Nguyễn Hữu Minh Quân | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4995
|
|
Trương Thảo Nhi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
4996
|
|
Thi Bảo Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4997
|
|
Nguyễn Hồ Quang | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
4998
|
|
Vũ Đức Toàn | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
4999
|
|
Đinh Bích Phượng | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
5000
|
|
Thái Thịnh | Nam | 2009 | - | - | - | |||