| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5001
|
|
Nguyễn Thiên Kim | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
5002
|
|
Nguyễn Đức Tuấn | Nam | 2008 | - | 1544 | 1672 | |||
|
5003
|
|
Nguyễn Thị Kim Phúc | Nữ | 2009 | - | 1549 | - | w | ||
|
5004
|
|
Vũ Hàm Thiếu | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5005
|
|
Hoàng Trọng Nam Cường | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5006
|
|
Vũ Quang Hải | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5007
|
|
Nguyễn Lê Hoàng Huy | Nam | 2011 | - | - | 1594 | |||
|
5008
|
|
Lê Như Thỏa | Nam | 1994 | - | 1424 | 1445 | |||
|
5009
|
|
Lê Minh Đức | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5010
|
|
Phạm Hải Khôi | Nam | 2012 | - | 1502 | - | |||
|
5011
|
|
Trương Hoàng Chí Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5012
|
|
Trịnh Minh Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5013
|
|
Huỳnh Văn Bưng | Nam | 1990 | NA | - | - | - | ||
|
5014
|
|
Đào Thế Nam | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5015
|
|
Trịnh Đức Duy | Nam | 2017 | - | 1483 | 1516 | |||
|
5016
|
|
Vũ Ngọc Bích | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
5017
|
|
Hoàng Hải Phong | Nam | 2011 | - | 1674 | - | |||
|
5018
|
|
Lê Mạnh Cường | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5019
|
|
Châu Đinh Thảo Ngân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5020
|
|
Huỳnh Thị Tím | Nữ | 1978 | - | - | - | w | ||