DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
5001 FIDE 12433748 Nguyễn Thiên Kim Nữ 2012 - - - w
5002 FIDE 12439380 Nguyễn Đức Tuấn Nam 2008 - 1544 1672
5003 FIDE 12443220 Nguyễn Thị Kim Phúc Nữ 2009 - 1549 - w
5004 FIDE 12443476 Vũ Hàm Thiếu Nam 2004 - - -
5005 FIDE 12446548 Hoàng Trọng Nam Cường Nam 2010 - - -
5006 FIDE 12452181 Vũ Quang Hải Nam 2011 - - -
5007 FIDE 12455253 Nguyễn Lê Hoàng Huy Nam 2011 - - 1594
5008 FIDE 12458325 Lê Như Thỏa Nam 1994 - 1424 1445
5009 FIDE 12460117 Lê Minh Đức Nam 2007 - - -
5010 FIDE 12460885 Phạm Hải Khôi Nam 2012 - 1502 -
5011 FIDE 12463701 Trương Hoàng Chí Anh Nam 2012 - - -
5012 FIDE 12463957 Trịnh Minh Khôi Nam 2019 - - -
5013 FIDE 561001813 Huỳnh Văn Bưng Nam 1990 NA - - -
5014 FIDE 561003093 Đào Thế Nam Nam 2006 - - -
5015 FIDE 12468053 Trịnh Đức Duy Nam 2017 - 1483 1516
5016 FIDE 561006165 Vũ Ngọc Bích Nữ 2004 - - - w
5017 FIDE 561009237 Hoàng Hải Phong Nam 2011 - 1674 -
5018 FIDE 12473685 Lê Mạnh Cường Nam 2010 - - -
5019 FIDE 561011029 Châu Đinh Thảo Ngân Nữ 2014 - - - w
5020 FIDE 561011541 Huỳnh Thị Tím Nữ 1978 - - - w