| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5021
|
|
Trần Trọng Như Châu | Nam | 1978 | DI | - | - | - | ||
|
5022
|
|
Phạm Minh Thư | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
5023
|
|
Trần Thanh Nguyên | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
5024
|
|
Nguyễn Võ Thiên Phú | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5025
|
|
Nguyễn Tân Châu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5026
|
|
Huỳnh Đức Huy | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5027
|
|
Nguyễn Ngọc Anh Thư | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5028
|
|
Phùng Suy Tấn | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5029
|
|
Lại Đỗ Minh Phi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5030
|
|
Trịnh Anh Tuấn | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5031
|
|
Trần Hoài Minh | Nam | 2005 | - | 1699 | 1704 | |||
|
5032
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5033
|
|
Nguyễn Hà Ngọc | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5034
|
|
Nguyễn Minh Đăng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5035
|
|
Phan Chí Linh | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
5036
|
|
Nguyễn Tuấn Đạt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5037
|
|
Nguyễn Ngọc Lan Phương | Nữ | 2012 | - | 1459 | - | w | ||
|
5038
|
|
Nguyễn Ngọc Hòa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5039
|
|
Nguyễn Thành Phát | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5040
|
|
Vương Hiền Ngân | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||