| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5041
|
|
Trần Thị Cẩm Tú | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||
|
5042
|
|
Chu Phương Tuệ Anh | Nữ | 2017 | - | - | 1535 | w | ||
|
5043
|
|
Nguyễn Bảo An | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5044
|
|
Võ Thái Anh Thư | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
5045
|
|
Lại Thị Phương Mai | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5046
|
|
Vi Đức Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5047
|
|
Nguyễn Hoàng Thuỳ Dương | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
5048
|
|
Trịnh Thị Mai Trang | Nữ | 2007 | - | - | 1510 | w | ||
|
5049
|
|
Trần Phúc Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5050
|
|
Hồ Gia Hân | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
5051
|
|
Phan Trung Hiếu | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5052
|
|
Nguyễn Thanh Tường | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
5053
|
|
Phạm Văn Minh Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5054
|
|
Võ Quang Hoàng | Nam | 1986 | NA | - | - | - | ||
|
5055
|
|
Trần Vân Nhi | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5056
|
|
Lê Kiết Tường | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5057
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5058
|
|
Nguyễn Duy Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5059
|
|
Nguyễn Văn Gia Hưng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5060
|
|
Trần Trí Dũng | Nam | 2018 | - | - | - | |||