| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5101
|
|
Phạm Huy Hải Phong | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5102
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2019 | - | 1418 | 1438 | |||
|
5103
|
|
Phan Sỹ Bình Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5104
|
|
Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5105
|
|
Nguyễn Bá Nam Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5106
|
|
Phạm Gia Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5107
|
|
Nguyễn Quang Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5108
|
|
Trần Song Tuệ Khôi | Nam | 2010 | - | - | 1518 | |||
|
5109
|
|
Trần Gia Khánh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5110
|
|
Nguyễn Hồng Minh | Nữ | 1989 | FA | - | - | - | w | |
|
5111
|
|
Nguyễn Tiến Vũ | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
5112
|
|
Đỗ Quốc Thanh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5113
|
|
Ngô Việt Bảo Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5114
|
|
Hòa Bích Ngọc | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5115
|
|
Nguyễn Minh Hoàng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5116
|
|
Đồng Quang Minh | Nam | 2012 | - | 1419 | - | |||
|
5117
|
|
Nguyễn Cao Cường | Nam | 2013 | - | 1531 | - | |||
|
5118
|
|
Hà Lê Minh Châu | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
5119
|
|
Lê Khôi Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5120
|
|
Nguyễn Lê An Nhiên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||