| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5101
|
|
Trần Lương Khánh Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5102
|
|
Nguyễn Thanh Thanh Ngọc | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5103
|
|
Lê Nguyễn Uyên Phương | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
5104
|
|
Nguyễn Phương Hạnh | Nam | 1983 | - | 1574 | - | |||
|
5105
|
|
Trần Dương Anh Khoa | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5106
|
|
Đỗ Quốc An | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5107
|
|
Nguyễn Văn Bon | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
5108
|
|
Lê Hoàng Khôi Nguyên | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5109
|
|
Bùi Thị Phương Thủy | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
5110
|
|
Kiều Quang Huy | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5111
|
|
Nguyễn Tống Vũ Thuận | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5112
|
|
Nguyễn Kỳ Bách | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5113
|
|
Huỳnh Hữu Nhân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5114
|
|
Nguyễn Bảo An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5115
|
|
Lê Đình Phan Hiển | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5116
|
|
Trần Trí Dũng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5117
|
|
Lê Huỳnh Phúc Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5118
|
|
Nguyễn Khải Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5119
|
|
Trần Tuấn Anh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5120
|
|
Nguyễn Đăng Duy | Nam | 2013 | - | 1476 | 1475 | |||