| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5141
|
|
Đỗ Kim Hùng | Nam | 1958 | - | - | - | |||
|
5142
|
|
Dương Hoàng Bách | Nam | 2013 | - | 1568 | - | |||
|
5143
|
|
Phạm Đăng Quang | Nam | 2015 | - | 1413 | 1453 | |||
|
5144
|
|
Trần Thái Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5145
|
|
Nguyễn Gia Linh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5146
|
|
Đỗ Nam Khánh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5147
|
|
Đinh Xuân Tiến | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5148
|
|
Vương Đình Gia Bảo | Nam | 2012 | - | 1656 | - | |||
|
5149
|
|
Nguyễn Hương Giang | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
5150
|
|
Nguyễn Thúy Bảo An | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5151
|
|
Huỳnh Bảo Khánh | Nam | 2015 | - | - | 1422 | |||
|
5152
|
|
Lê Nhã Uyên | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
5153
|
|
Nguyễn Hữu Nhất Luận | Nam | 2015 | - | 1545 | - | |||
|
5154
|
|
Hoàng Quốc Thái | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5155
|
|
Vũ Đức Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5156
|
|
Trần Minh Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5157
|
|
Phan Trần Phương Uyên | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
5158
|
|
Võ Thục Khuê | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5159
|
|
Nguyễn Hữu Lập | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
5160
|
|
Đậu Văn Phong | Nam | 1997 | - | - | - | |||