| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5141
|
|
Hoàng Lê Anh Khang | Nam | 10-12-2016 | - | - | - | |||
|
5142
|
|
Nguyễn Phước Trung | Nam | 1963-10-06 | IA;IO;RO | - | - | - | ||
|
5143
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 23-08-2015 | - | - | - | |||
|
5144
|
|
Trần Huỳnh Tuấn Kiệt | Nam | 16-04-2018 | - | - | - | |||
|
5145
|
|
Thái Hoàng Anh | Nam | 21-04-1999 | - | - | - | |||
|
5146
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 30-11-2003 | - | - | - | |||
|
5147
|
|
Châu Tuấn Kiệt | Nam | 02-09-2015 | - | - | - | |||
|
5148
|
|
Vũ Ngọc Hân | Nữ | 26/11/2018 | - | - | - | w | ||
|
5149
|
|
Tạ Đỗ Sanh | Nam | 08-01-2002 | - | - | - | |||
|
5150
|
|
Lê Bảo Sơn | Nam | 23-01-2013 | - | - | - | |||
|
5151
|
|
Nguyễn Huỳnh Quốc Việt | Nam | 03-01-2002 | - | - | - | |||
|
5152
|
|
Lê Danh Bảo Khánh | Nam | 08-02-2012 | - | 1494 | - | |||
|
5153
|
|
Nguyễn Tiến Đạt | Nam | 01-06-2014 | - | 1643 | 1500 | |||
|
5154
|
|
Bùi Hải Phong | Nam | 18-05-2012 | - | - | - | |||
|
5155
|
|
Nguyễn Vũ Hoàng | Nam | 27-01-2006 | - | - | - | |||
|
5156
|
|
Kha Tường Lâm | Nam | 08-11-2014 | - | - | - | |||
|
5157
|
|
Trương Nguyễn Gia Phúc | Nam | 11-01-2004 | - | - | - | |||
|
5158
|
|
Kiều Ngọc Anh | Nữ | 10-09-2011 | - | - | - | w | ||
|
5159
|
|
Phan Mạnh Tấn | Nam | 16-06-2003 | - | - | - | |||
|
5160
|
|
Hà Hạnh Dung | Nữ | 17-02-2016 | - | - | - | w | ||