| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5161
|
|
Trần Bảo Khánh | Nam | 27-02-2013 | - | 1496 | - | |||
|
5162
|
|
Hoàng Khánh Giang | Nữ | 05-09-2007 | - | - | - | w | ||
|
5163
|
|
Nguyễn Phước Sang | Nam | 06-02-2006 | NA | - | 1703 | 1724 | ||
|
5164
|
|
Ung Gia Kiệt | Nam | 10-02-2010 | - | - | - | |||
|
5165
|
|
Phạm Vinh Phú | Nam | 27-05-2009 | - | 1671 | 1613 | |||
|
5166
|
|
Chung Uy Bách | Nam | 22-03-2016 | - | 1724 | - | |||
|
5167
|
|
Đặng Quý Phúc | Nam | 15-10-2011 | - | - | - | |||
|
5168
|
|
Nguyễn Hoàng Gia Huy | Nam | 27-03-2017 | - | - | - | |||
|
5169
|
|
Chu Bảo Hưng | Nam | 04-04-1993 | - | - | - | |||
|
5170
|
|
Nguyễn Thị Mỹ Duyên | Nữ | 09-01-2001 | - | - | - | w | ||
|
5171
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 31-08-2013 | - | 1464 | 1702 | |||
|
5172
|
|
Nguyễn Nhật Khang | Nam | 02-12-2017 | - | - | - | |||
|
5173
|
|
Nguyễn Đình Hiệu | Nam | 30-05-2015 | - | - | - | |||
|
5174
|
|
Trịnh Hoàng Bảo Anh | Nữ | 24-08-2007 | - | 1508 | - | w | ||
|
5175
|
|
Hà Trọng Lộc | Nam | 06-07-2003 | - | - | 1718 | |||
|
5176
|
|
Ngô Nguyễn Kỳ Phương | Nữ | 20-10-2009 | - | - | - | w | ||
|
5177
|
|
Lý Thiện Phúc | Nam | 16-06-2017 | - | - | - | |||
|
5178
|
|
Đỗ Phúc Gia Bảo | Nam | 29-04-2012 | - | - | - | |||
|
5179
|
|
Trương Đình Nhân | Nam | 11-04-2012 | - | - | - | |||
|
5180
|
|
Đinh Quý Lộc | Nam | 10-04-1994 | - | - | - | |||