| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5181
|
|
Ngô Viết Thái Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5182
|
|
Ngụy Ngọc Đức Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5183
|
|
Nguyễn Minh Thống | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5184
|
|
Nguyễn Đại Hồng Phúc | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5185
|
|
Trần Đăng Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5186
|
|
Thiêm Gia Phúc Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5187
|
|
Trương Hoàng Uyên Phương | Nữ | 2015 | - | - | 1470 | w | ||
|
5188
|
|
Bùi Quang Tuấn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5189
|
|
Lê Hồng Thái | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5190
|
|
Dương Nhật Thành | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5191
|
|
Trần Ngọc Quý | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5192
|
|
Nguyễn Thế Cường | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5193
|
|
Dang Phuong Nam | Nam | 2011 | - | 1628 | 1656 | |||
|
5194
|
|
Nguyễn Quang Nhật | Nam | 2016 | - | 1462 | 1533 | |||
|
5195
|
|
Lê Nhật Linh Đan | Nữ | 2012 | - | 1559 | 1507 | w | ||
|
5196
|
|
Phùng Anh Văn | Nam | 2004 | - | 1584 | - | |||
|
5197
|
|
Nguyễn Huy Quang Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5198
|
|
Phạm Khôi Nguyên | Nam | 2014 | - | - | 1476 | |||
|
5199
|
|
Nguyễn Tường Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5200
|
|
Dương Tuấn Hưng | Nam | 2010 | - | - | - | |||