DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
5201 FIDE 12460621 Nguyễn Quỳnh Hương Nữ 2015 - - - w
5202 FIDE 12460877 Lê Trí Tiến Nam 2007 - 1542 1561
5203 FIDE 12463949 Hà Thanh Sơn Nam 2014 - - -
5204 FIDE 561001805 Đỗ Quang Nhựt Nam 1989 NA - - -
5205 FIDE 561003085 Nguyễn Ngọc Yến Phương Nữ 2018 - - - w
5206 FIDE 12468045 Nguyễn Trần Anh Trọng Nam 1985 NA - - -
5207 FIDE 561006157 Đinh Gia Khánh Nam 2011 - - -
5208 FIDE 561009229 Lê Hồ Ngọc Hà Nữ 2013 - - - w
5209 FIDE 561009741 Đinh Trọng Phúc Nam 2006 - - -
5210 FIDE 12473421 Phan Trọng Tiến Nam 2008 - 1773 1650
5211 FIDE 561009997 Nguyễn Phúc An Huy Nam 2020 - - -
5212 FIDE 12473677 Châu Minh Dưỡng Nam 1990 - - -
5213 FIDE 12409421 Bồ Hứa Thuận Nam 1975 DI - - -
5214 FIDE 561011533 Nguyễn Tấn Tài Nam 2016 - - -
5215 FIDE 12409677 Trần Thị Kim Chi Nam 1974 DI - - -
5216 FIDE 561011789 Nguyễn Minh Quang Nam 2017 - - -
5217 FIDE 12411469 Dương Nhật Trung Nam 2003 - - -
5218 FIDE 561014605 Lê Vũ Hiệp Nam 2012 - - -
5219 FIDE 561021261 Nguyễn Phúc An Nam 2019 - - -
5220 FIDE 12486221 Nguyễn Quỳnh Anh Nữ 2018 - - - w