| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5201
|
|
Nguyễn Khắc Lộc | Nam | 2015 | - | - | 1412 | |||
|
5202
|
|
Trần Lê Chí Cường | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5203
|
|
Lâm Võ Hiếu Hòa | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5204
|
|
Vương Trang Thư | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5205
|
|
Nguyễn Minh Tâm | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5206
|
|
Nguyễn Như Khôi Nguyên | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5207
|
|
Hoàng Ngọc Anh Thy | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
5208
|
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5209
|
|
Lê Nguyên Dạ Hiền | Nữ | 1985 | - | - | - | w | ||
|
5210
|
|
Nguyễn Hoàng Lan | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
5211
|
|
Nguyễn Hoàng Thành | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
5212
|
|
Trần Nguyễn Tuệ Nhi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5213
|
|
Trần Quốc Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5214
|
|
Lê Hoàng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5215
|
|
Lê Hữu Thiện Long | Nam | 2017 | - | - | 1503 | |||
|
5216
|
|
Đặng Hữu Bình | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5217
|
|
Nguyễn Minh Tuấn | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5218
|
|
Trần Minh Trí | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5219
|
|
Tô Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5220
|
|
Hoàng Tiến Nhật | Nam | 2011 | - | - | - | |||