| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5221
|
|
Nguyễn Khưu Gia Bảo | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5222
|
|
Ngô Hà Phương | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5223
|
|
Nguyễn Văn Hiếu | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5224
|
|
Phạm Tuấn Anh | Nam | 1983 | NI | - | - | - | ||
|
5225
|
|
Nguyễn Đức Khải Phong | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5226
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5227
|
|
Nguyễn Bùi Linh Chi | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5228
|
|
Trần Đức Cường | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5229
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5230
|
|
Nguyễn Hạ Di | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
5231
|
|
Đỗ Phan Việt Chi | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5232
|
|
Trần Minh Hải | Nam | 2014 | - | 1461 | - | |||
|
5233
|
|
Lê Khoa Nhân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5234
|
|
Nguyễn Hải Phong | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5235
|
|
Đào Lê Bảo Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5236
|
|
Lê Khải Tâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5237
|
|
Cao Trần Quốc Anh | Nam | 2001 | - | - | 1744 | |||
|
5238
|
|
Lê Nguyễn Thiện Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5239
|
|
Phạm Ngọc Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5240
|
|
Phạm Ngô Cao Minh | Nam | 2014 | - | 1581 | - | |||