| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5241
|
|
Nguyễn Đức Tùng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5242
|
|
Nguyễn Cảnh Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5243
|
|
Nguyễn Trần Minh Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5244
|
|
Trần Hoàng Cẩn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5245
|
|
Đặng Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5246
|
|
Ngô Trung Tín | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
5247
|
|
Nguyễn Đỗ Thuỳ Duyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5248
|
|
Phạm Nguyễn Bảo An | Nữ | 2018 | - | 1594 | - | w | ||
|
5249
|
|
Thái Khắc Đạt | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5250
|
|
Nguyễn Đông Đức | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
5251
|
|
Phan Trần Bảo Thạch | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
5252
|
|
Nguyễn Thị Gia Hân | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
5253
|
|
Đào Lê Bảo Nguyên | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
5254
|
|
Chu Vũ Việt Anh | Nam | 2009 | - | 1636 | 1709 | |||
|
5255
|
|
Hứa Tường Nhật Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5256
|
|
Nguyễn Đàm Phương Chi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5257
|
|
Trần Nam Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5258
|
|
Ngô Đình Hải Phong | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5259
|
|
Nguyễn Đức Tín | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5260
|
|
Đỗ Nguyễn Anh Khoa | Nam | 2013 | - | - | - | |||