| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5301
|
|
Bạch Ngọc Nguyễn Duy | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
5302
|
|
Đỗ Khoa Nam | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5303
|
|
Thân Nguyễn Thanh Thảo | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5304
|
|
Đào Ngọc Lan Phương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5305
|
|
Đoàn Tuấn Đạt | Nam | 2010 | - | 1540 | - | |||
|
5306
|
|
Trần Ngọc Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5307
|
|
Cao Hữu Minh Tùng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5308
|
|
Lâm Hưng Thiên Ngọc | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
5309
|
|
Bùi Đức Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5310
|
|
Mai Phúc Thịnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5311
|
|
Phạm Hải Nam | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5312
|
|
Lê Minh Triết | Nam | 2017 | - | 1637 | 1616 | |||
|
5313
|
|
Phạm Nguyễn Diệp Linh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
5314
|
|
La Chí Nhân | Nam | 1976 | - | - | - | |||
|
5315
|
|
Nguyễn Thiên Phúc | Nam | 1979 | NA | - | - | - | ||
|
5316
|
|
Phan Huỳnh Thế Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5317
|
|
Lê Minh Dương | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
5318
|
|
Phạm Hữu Bình | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5319
|
|
Nguyễn Vũ Long | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
5320
|
|
Trần Văn Hải | Nam | 1956 | DI | - | - | - | ||