DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
5301 FIDE 12484431 Lý Hải Thành Nam 2011 - 1571 -
5302 FIDE 12484687 Vũ Đình Nam Nam 2015 - - -
5303 FIDE 561022543 Phạm Anh Minh Nam 2018 - - -
5304 FIDE 561022799 Dương Phú Thịnh Nam 2016 - - -
5305 FIDE 12487503 Bùi Huyền Trang Nữ 2019 - - - w
5306 FIDE 12422223 Nguyễn Nhật Duy Nam 1976 - - -
5307 FIDE 12487759 Phạm Anh Khải Nam 2005 - - -
5308 FIDE 12422479 Trương Cẩm Nhung Nữ 1992 - - - w
5309 FIDE 12422991 Trần Mạnh Cường Nam 1991 - - -
5310 FIDE 12497231 Nguyễn Thị Xuân Hồng Nữ 1983 - - - w
5311 FIDE 12497487 Phạm Anh Trường Nam 2016 - - -
5312 FIDE 12435023 Trương Nguyễn Nhật Minh Nam 2010 - - -
5313 FIDE 12435279 Nguyễn Hồng Phúc Nam 2006 - - -
5314 FIDE 12438863 Hoàng Bá Hải Nam 2010 - - -
5315 FIDE 12440655 Lê Huy Huy Nam 2011 - - -
5316 FIDE 12443727 Lê Trần Quang Nam 2013 - - -
5317 FIDE 12448079 Nguyễn Minh Ngọc Nam 2010 - - -
5318 FIDE 12448591 Nguyễn Phương Thủy Tiên Nữ 2014 - - - w
5319 FIDE 12450383 Đặng Thiện Thành Nam 2016 - - -
5320 FIDE 12452688 Nguyễn Đức Tài Nam 2013 - - -