| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5381
|
|
Lê Trung Hiếu | Nam | 07-03-2016 | - | - | 1578 | |||
|
5382
|
|
Vương Khôi Nguyên | Nam | 14-12-2014 | - | - | - | |||
|
5383
|
|
Mã Văn Vũ | Nam | 19-09-1994 | - | - | - | |||
|
5384
|
|
Nguyễn Hoàng Giang | Nam | 17-09-1991 | - | - | - | |||
|
5385
|
|
Phan Hữu Minh Quân | Nam | 27-06-2012 | - | - | - | |||
|
5386
|
|
Nguyễn Nguyên Phúc | Nam | 11-03-2016 | - | - | - | |||
|
5387
|
|
Hà Chí Thiện | Nam | 23-03-2018 | - | - | - | |||
|
5388
|
|
Vũ Quốc Anh | Nam | 04-03-2006 | NA | - | 1701 | 1696 | ||
|
5389
|
|
Trần Bình Minh | Nam | 30-06-2015 | - | - | - | |||
|
5390
|
|
Nguyễn Đình Nhật Văn | Nam | 17-01-2013 | - | - | - | |||
|
5391
|
|
Nguyễn Hồ Ngọc Hảo | Nữ | 21-08-2010 | - | - | - | w | ||
|
5392
|
|
Nguyễn Thiên Đức | Nam | 09-10-2009 | - | - | - | |||
|
5393
|
|
Phan Khải Anh | Nam | 12-04-2015 | - | 1558 | - | |||
|
5394
|
|
Tạ Nhật Minh | Nam | 20-09-2013 | - | - | - | |||
|
5395
|
|
Đỗ Minh Khôi | Nam | 31-08-2013 | - | - | - | |||
|
5396
|
|
Lê Hoàng Dũ | Nam | 09-08-2014 | - | - | - | |||
|
5397
|
|
Trần Minh Khôi | Nam | 18-06-2017 | - | - | - | |||
|
5398
|
|
Lê Bá Hoàng Nhật | Nam | 22-03-2018 | - | - | - | |||
|
5399
|
|
Trần Duy Bảo | Nam | 02-04-2016 | - | - | - | |||
|
5400
|
|
Nguyễn Hải An | Nam | 16-11-2019 | - | - | - | |||