| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5381
|
|
Nguyễn Hữu Cát Tường | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5382
|
|
Võ Quốc Trung | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5383
|
|
Nguyễn Hoàng Khang | Nam | 2000 | - | - | 1576 | |||
|
5384
|
|
Trần Thị Ngân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5385
|
|
Trần Thị Hoài Nhi | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
5386
|
|
Nguyễn Tuấn Hưng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5387
|
|
Trương Minh Thiện | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5388
|
|
Hồ Đặng Tuyết Như | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
5389
|
|
Nguyễn Viết Trung Khải | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5390
|
|
Lê Minh Phú | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5391
|
|
Lý Tấn Thành | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5392
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5393
|
|
Nguyễn Hồng Việt | Nam | 1983 | - | 1628 | - | |||
|
5394
|
|
Nguyễn Huy Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5395
|
|
Trần Khánh Chi | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5396
|
|
Lê Nguyễn Hồng Nhung | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
5397
|
|
Lê Kim Ngọc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5398
|
|
Lý Hoàng Anh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5399
|
|
Lê Mai Bảo Hân | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
5400
|
|
Hà Minh Triết | Nam | 2018 | - | - | - | |||