| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5401
|
|
Trần Đình Gia Huy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5402
|
|
Phạm Nguyễn Thiên Phước | Nam | 2017 | - | - | 1620 | |||
|
5403
|
|
Nguyễn Mạnh Hiếu | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5404
|
|
Bùi Nguyễn Hằng My | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
5405
|
|
Phan Nam Thanh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5406
|
|
Võ Ngọc Bảo Trân | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
5407
|
|
Trần Thùy Chi | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5408
|
|
Phan Hải Uyên | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5409
|
|
Nguyễn Văn An | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5410
|
|
Trần Hoàng Việt | Nam | 2008 | - | 1526 | - | |||
|
5411
|
|
Bùi Thị Mỹ Liên | Nữ | 1967 | - | - | - | w | ||
|
5412
|
|
Trương Thế Hùng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5413
|
|
Nguyễn Trọng Giáp | Nam | 2015 | - | 1466 | 1458 | |||
|
5414
|
|
Nguyễn Vũ Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5415
|
|
Võ Đức Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5416
|
|
Bùi Lương Việt Sơn | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5417
|
|
Nguyễn Đức Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5418
|
|
Long Bảo Châu | Nữ | 1989 | - | - | - | w | ||
|
5419
|
|
Lê Quốc Tỉnh | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
5420
|
|
La Văn Tiến | Nam | 1996 | - | - | - | |||