DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
5421 FIDE 12443999 Nguyễn Phạm Quỳnh Chi Nữ 2011 - - - w
5422 FIDE 12446815 Nguyễn Hồ Tú Quyên Nữ 2011 - - - w
5423 FIDE 12448095 Nguyễn Thành Hiền Nam 2010 - - -
5424 FIDE 12455008 Lê Ánh Minh Nữ 2014 - - - w
5425 FIDE 12455520 Võ Dương Hải Đăng Nam 2015 - - -
5426 FIDE 12455776 Làu Trường Phi Nam 2006 - - -
5427 FIDE 12458848 Thái Minh Đức Nam 2011 - - -
5428 FIDE 12461920 Kiều Quốc Huy Nam 2015 - - -
5429 FIDE 561003360 Bùi Công Huy Nam 2020 - - -
5430 FIDE 12468320 Lê Ngọc Bảo Long Nam 2015 - - -
5431 FIDE 12468576 Hà Lê Nguyên Chương Nam 2015 - - -
5432 FIDE 561006432 Lê Minh Hiếu Nam 2019 - - -
5433 FIDE 12470112 Đinh Trọng Duy Nam 2015 - - -
5434 FIDE 561006688 Trương Công Tiến Dũng Nam 2013 - 1527 -
5435 FIDE 12470368 Trần Khắc Sơn Nam 2016 - - -
5436 FIDE 561007200 Nguyễn Hải Đăng Khoa Nam 2018 - - -
5437 FIDE 12470880 Phạm Khánh Hoàng Nam 2014 - - -
5438 FIDE 12406880 Đặng Quỳnh Anh Nữ 1999 - - - w
5439 FIDE 561009504 Lê Thiện Danh Nam 2018 - - -
5440 FIDE 12473952 Nguyễn Tiến Minh Nam 2018 - - 1442