| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5421
|
|
Trần Bảo Sơn | Nam | 09-12-2015 | - | - | - | |||
|
5422
|
|
Nguyễn Tiến Đạt | Nam | 24-02-2010 | - | - | - | |||
|
5423
|
|
Phan Bảo Phúc | Nam | 03-05-2014 | - | - | - | |||
|
5424
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo | Nam | 11-07-2014 | - | - | - | |||
|
5425
|
|
Phạm Thị Nhã Trúc | Nữ | 09-05-2010 | - | - | - | w | ||
|
5426
|
|
Trương Trọng Nhân | Nam | 27-08-2011 | - | - | - | |||
|
5427
|
|
Nguyễn Vũ Hoàng Nam | Nam | 06-09-2009 | - | - | - | |||
|
5428
|
|
Lê Minh Khôi | Nam | 22-04-2014 | - | 1641 | 1505 | |||
|
5429
|
|
Nguyễn Thành Vinh | Nam | 01-08-2018 | - | - | - | |||
|
5430
|
|
La Nguyễn Thế Kỳ | Nam | 03-06-2013 | - | 1649 | - | |||
|
5431
|
|
Lưu Trọng Phúc | Nam | 01-02-2017 | - | - | - | |||
|
5432
|
|
Nguyễn Minh Hiếu | Nam | 16-01-2006 | - | - | - | |||
|
5433
|
|
Châu Quốc Hiếu | Nam | 04-04-1984 | - | - | - | |||
|
5434
|
|
Đỗ Trung Tuấn | Nam | 27-12-1986 | NA | - | - | - | ||
|
5435
|
|
Vũ Hải Đức | Nam | 18-01-1999 | - | - | - | |||
|
5436
|
|
Nguyễn Duy Tân | Nam | 24-10-2003 | - | - | - | |||
|
5437
|
|
Nguyễn Ngô Khánh Nguyên | Nam | 18/02/2018 | - | - | - | |||
|
5438
|
|
Trần Thị Diễm Quỳnh | Nữ | 17/5/2008 | - | - | - | w | ||
|
5439
|
|
Lê Minh Quang | Nam | 14-11-2009 | - | - | - | |||
|
5440
|
|
Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 30-06-2013 | - | - | - | |||